| số nhiều | cyclopaedias |
cyclopaedia entry
bách khoa toàn thư mục
cyclopaedia article
bài viết bách khoa toàn thư
cyclopaedia volume
tập bách khoa toàn thư
cyclopaedia definition
định nghĩa bách khoa toàn thư
cyclopaedia edition
phiên bản bách khoa toàn thư
cyclopaedia index
chỉ mục bách khoa toàn thư
cyclopaedia reference
tài liệu tham khảo bách khoa toàn thư
cyclopaedia guide
hướng dẫn bách khoa toàn thư
cyclopaedia publisher
nhà xuất bản bách khoa toàn thư
cyclopaedia review
đánh giá bách khoa toàn thư
the cyclopaedia contains a wealth of information.
bách khoa toàn thư chứa đựng một lượng lớn thông tin.
he consulted the cyclopaedia for historical facts.
anh ấy đã tham khảo bách khoa toàn thư để tìm các sự kiện lịch sử.
the cyclopaedia entry was well-researched and detailed.
phần mục trong bách khoa toàn thư được nghiên cứu và trình bày chi tiết.
she found the cyclopaedia to be an excellent reference tool.
cô ấy thấy bách khoa toàn thư là một công cụ tham khảo tuyệt vời.
many students rely on the cyclopaedia for their assignments.
nhiều sinh viên dựa vào bách khoa toàn thư cho các bài tập của họ.
the cyclopaedia covers a variety of topics from science to art.
bách khoa toàn thư bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật.
in the library, the cyclopaedia was the most popular book.
trong thư viện, bách khoa toàn thư là cuốn sách được yêu thích nhất.
he decided to write a cyclopaedia on ancient civilizations.
anh ấy quyết định viết một cuốn bách khoa toàn thư về các nền văn minh cổ đại.
the cyclopaedia is updated regularly to include new information.
bách khoa toàn thư được cập nhật thường xuyên để bổ sung thông tin mới.
she donated her collection of cyclopaedias to the local school.
cô ấy đã quyên góp bộ sưu tập bách khoa toàn thư của mình cho trường học địa phương.
cyclopaedia entry
bách khoa toàn thư mục
cyclopaedia article
bài viết bách khoa toàn thư
cyclopaedia volume
tập bách khoa toàn thư
cyclopaedia definition
định nghĩa bách khoa toàn thư
cyclopaedia edition
phiên bản bách khoa toàn thư
cyclopaedia index
chỉ mục bách khoa toàn thư
cyclopaedia reference
tài liệu tham khảo bách khoa toàn thư
cyclopaedia guide
hướng dẫn bách khoa toàn thư
cyclopaedia publisher
nhà xuất bản bách khoa toàn thư
cyclopaedia review
đánh giá bách khoa toàn thư
the cyclopaedia contains a wealth of information.
bách khoa toàn thư chứa đựng một lượng lớn thông tin.
he consulted the cyclopaedia for historical facts.
anh ấy đã tham khảo bách khoa toàn thư để tìm các sự kiện lịch sử.
the cyclopaedia entry was well-researched and detailed.
phần mục trong bách khoa toàn thư được nghiên cứu và trình bày chi tiết.
she found the cyclopaedia to be an excellent reference tool.
cô ấy thấy bách khoa toàn thư là một công cụ tham khảo tuyệt vời.
many students rely on the cyclopaedia for their assignments.
nhiều sinh viên dựa vào bách khoa toàn thư cho các bài tập của họ.
the cyclopaedia covers a variety of topics from science to art.
bách khoa toàn thư bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật.
in the library, the cyclopaedia was the most popular book.
trong thư viện, bách khoa toàn thư là cuốn sách được yêu thích nhất.
he decided to write a cyclopaedia on ancient civilizations.
anh ấy quyết định viết một cuốn bách khoa toàn thư về các nền văn minh cổ đại.
the cyclopaedia is updated regularly to include new information.
bách khoa toàn thư được cập nhật thường xuyên để bổ sung thông tin mới.
she donated her collection of cyclopaedias to the local school.
cô ấy đã quyên góp bộ sưu tập bách khoa toàn thư của mình cho trường học địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay