cyclopaedia

[Mỹ]/ˌsaɪkləˈpiːdɪə/
[Anh]/ˌsaɪkloʊˈpiːdiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tác phẩm tham khảo toàn diện chứa các bài viết về nhiều chủ đề khác nhau; một cuốn sách hoặc bộ sách cung cấp thông tin về nhiều chủ đề hoặc về nhiều khía cạnh của một chủ đề.
Word Forms
số nhiềucyclopaedias

Cụm từ & Cách kết hợp

cyclopaedia entry

bách khoa toàn thư mục

cyclopaedia article

bài viết bách khoa toàn thư

cyclopaedia volume

tập bách khoa toàn thư

cyclopaedia definition

định nghĩa bách khoa toàn thư

cyclopaedia edition

phiên bản bách khoa toàn thư

cyclopaedia index

chỉ mục bách khoa toàn thư

cyclopaedia reference

tài liệu tham khảo bách khoa toàn thư

cyclopaedia guide

hướng dẫn bách khoa toàn thư

cyclopaedia publisher

nhà xuất bản bách khoa toàn thư

cyclopaedia review

đánh giá bách khoa toàn thư

Câu ví dụ

the cyclopaedia contains a wealth of information.

bách khoa toàn thư chứa đựng một lượng lớn thông tin.

he consulted the cyclopaedia for historical facts.

anh ấy đã tham khảo bách khoa toàn thư để tìm các sự kiện lịch sử.

the cyclopaedia entry was well-researched and detailed.

phần mục trong bách khoa toàn thư được nghiên cứu và trình bày chi tiết.

she found the cyclopaedia to be an excellent reference tool.

cô ấy thấy bách khoa toàn thư là một công cụ tham khảo tuyệt vời.

many students rely on the cyclopaedia for their assignments.

nhiều sinh viên dựa vào bách khoa toàn thư cho các bài tập của họ.

the cyclopaedia covers a variety of topics from science to art.

bách khoa toàn thư bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, từ khoa học đến nghệ thuật.

in the library, the cyclopaedia was the most popular book.

trong thư viện, bách khoa toàn thư là cuốn sách được yêu thích nhất.

he decided to write a cyclopaedia on ancient civilizations.

anh ấy quyết định viết một cuốn bách khoa toàn thư về các nền văn minh cổ đại.

the cyclopaedia is updated regularly to include new information.

bách khoa toàn thư được cập nhật thường xuyên để bổ sung thông tin mới.

she donated her collection of cyclopaedias to the local school.

cô ấy đã quyên góp bộ sưu tập bách khoa toàn thư của mình cho trường học địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay