cyclopropane

[Mỹ]/ˌsaɪkləʊˈprəʊpeɪn/
[Anh]/ˌsaɪkləˈproʊpeɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khí không màu, dễ cháy được sử dụng làm nhiên liệu và trong tổng hợp hữu cơ
Word Forms
số nhiềucyclopropanes

Cụm từ & Cách kết hợp

cyclopropane gas

khí cyclopropane

cyclopropane ring

vòng cyclopropane

cyclopropane molecule

phân tử cyclopropane

cyclopropane derivative

dẫn xuất cyclopropane

cyclopropane compound

hợp chất cyclopropane

cyclopropane synthesis

nguyên tử cyclopropane

cyclopropane reaction

phản ứng cyclopropane

cyclopropane stability

độ ổn định của cyclopropane

cyclopropane structure

cấu trúc cyclopropane

cyclopropane properties

tính chất của cyclopropane

Câu ví dụ

cyclopropane is commonly used as a precursor in organic synthesis.

cyclopropane thường được sử dụng như một tiền chất trong tổng hợp hữu cơ.

the stability of cyclopropane can be affected by temperature.

độ ổn định của cyclopropane có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.

cyclopropane has unique properties that make it useful in various applications.

cyclopropane có những đặc tính độc đáo khiến nó trở nên hữu ích trong nhiều ứng dụng.

researchers are studying the reactivity of cyclopropane derivatives.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng phản ứng của các dẫn xuất cyclopropane.

cyclopropane can be used as an anesthetic in medical procedures.

cyclopropane có thể được sử dụng như một chất gây mê trong các thủ thuật y tế.

the synthesis of cyclopropane can involve various chemical reactions.

việc tổng hợp cyclopropane có thể liên quan đến nhiều phản ứng hóa học khác nhau.

cyclopropane's ring strain contributes to its chemical behavior.

ứng suất vòng của cyclopropane góp phần vào hành vi hóa học của nó.

industries utilize cyclopropane for its efficient energy properties.

các ngành công nghiệp sử dụng cyclopropane vì những đặc tính năng lượng hiệu quả của nó.

understanding cyclopropane's structure is crucial for chemists.

hiểu cấu trúc của cyclopropane là rất quan trọng đối với các nhà hóa học.

cyclopropane can be produced through various catalytic methods.

cyclopropane có thể được sản xuất thông qua nhiều phương pháp xúc tác khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay