cymbalist

[Mỹ]/ˈsɪmbəlɪst/
[Anh]/ˈsɪmbəlɪst/

Dịch

Word Forms
số nhiềucymbalists

Cụm từ & Cách kết hợp

the cymbalist

cymbalist plays

cymbalist performed

cymbalist playing

skilled cymbalist

cymbalists

the cymbalists

cymbalist with

cymbalist and

cymbalist's rhythm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay