cymbalists

[Mỹ]//ˈsɪmbəlɪsts//
[Anh]//ˈsɪmbəlɪsts//

Dịch

n. một người chơi trống cymbal

Cụm từ & Cách kết hợp

the cymbalists

những người chơi trống cymbal

cymbalists playing

những người chơi trống cymbal đang chơi

cymbalists clashed

những người chơi trống cymbal va chạm

cymbalists together

những người chơi trống cymbal cùng nhau

cymbalists section

phần của những người chơi trống cymbal

cymbalists in unison

những người chơi trống cymbal đồng thanh

cymbalists strike

những người chơi trống cymbal đánh

cymbalists responded

những người chơi trống cymbal đáp lại

cymbalists performed

những người chơi trống cymbal biểu diễn

cymbalists drummed

những người chơi trống cymbal gõ trống

Câu ví dụ

the skilled cymbalists performed with remarkable precision during the symphonic performance.

những nghệ nhân trống cymbal đã trình diễn với độ chính xác đáng kinh ngạc trong buổi biểu diễn giao hưởng.

professional cymbalists often practice for hours to perfect their craft.

nghệ nhân trống cymbal chuyên nghiệp thường tập luyện hàng giờ để hoàn thiện kỹ năng của họ.

the talented cymbalists synchronized their movements with the conductor's gestures.

những nghệ nhân trống cymbal tài năng đã đồng bộ chuyển động của họ với cử chỉ của nhạc trưởng.

experienced cymbalists know when to add subtle accents to enhance musical passages.

nghệ nhân trống cymbal có kinh nghiệm biết khi nào thêm những nhấn nhá tinh tế để làm nổi bật các đoạn âm nhạc.

the cymbalists in the orchestra waited patiently for their dramatic entrance.

các nghệ nhân trống cymbal trong dàn nhạc đã kiên nhẫn chờ đợi khoảnh khắc xuất hiện đầy kịch tính của họ.

jazz cymbalists bring unique rhythmic textures to ensemble performances.

nghệ nhân trống cymbal jazz mang đến những chất liệu nhịp điệu độc đáo cho các buổi biểu diễn hợp奏.

the marching cymbalists led the parade with vibrant, energetic rhythms.

các nghệ nhân trống cymbal trong đội hành quân đã dẫn dắt đoàn diễu hành với những nhịp điệu sôi động và đầy năng lượng.

young cymbalists gathered backstage before their first professional concert.

các nghệ nhân trống cymbal trẻ tuổi đã tụ tập phía sau sân khấu trước buổi biểu diễn chuyên nghiệp đầu tiên của họ.

the percussion section's cymbalists created a thunderous crash that echoed through the hall.

các nghệ nhân trống cymbal trong bộ phận gõ nhịp đã tạo ra một âm vang dữ dội vang vọng khắp nhà hát.

masterful cymbalists can produce a wide range of dynamics and tonal colors.

các nghệ nhân trống cymbal tài ba có thể tạo ra một loạt phạm vi động lực và sắc thái âm thanh đa dạng.

the cymbalists marked the climactic moment of the composition with a sustained roll.

các nghệ nhân trống cymbal đánh dấu khoảnh khắc cao trào của bản nhạc bằng một đoạn trống kéo dài.

classical cymbalists study various techniques to control the sustain of their instruments.

các nghệ nhân trống cymbal cổ điển nghiên cứu nhiều kỹ thuật để kiểm soát độ kéo dài của nhạc cụ của họ.

the ensemble of cymbalists practiced meticulously to achieve perfect synchronization.

nhóm các nghệ nhân trống cymbal đã luyện tập cẩn thận để đạt được sự đồng bộ hoàn hảo.

accomplished cymbalists understand the delicate balance between their instruments and other percussion.

các nghệ nhân trống cymbal thành đạt hiểu rõ sự cân bằng tinh tế giữa nhạc cụ của họ và các nhạc cụ gõ khác.

the cymbalists' crash cymbals rang out dramatically during the finale.

những chiếc trống cymbal của các nghệ nhân vang lên một cách kịch tính trong phần kết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay