cymry

[Mỹ]/ˈkɪm.ri/
[Anh]/ˈkɪm.ri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người xứ Wales; Người Celt của xứ Wales; Người Celt của xứ Wales; Người xứ Wales

Cụm từ & Cách kết hợp

cymry culture

văn hóa Cymry

cymry heritage

di sản Cymry

cymry identity

danh tính Cymry

cymry language

ngôn ngữ Cymry

cymry pride

niềm tự hào của Cymry

cymry history

lịch sử Cymry

cymry community

cộng đồng Cymry

cymry traditions

truyền thống Cymry

cymry music

âm nhạc Cymry

Câu ví dụ

cymry are known for their rich cultural heritage.

Người Cymry nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của họ.

the cymry language is a vital part of their identity.

Ngôn ngữ Cymry là một phần quan trọng trong bản sắc của họ.

many cymry celebrate their traditions with pride.

Nhiều người Cymry tự hào duy trì các truyền thống của họ.

cymry festivals attract visitors from around the world.

Các lễ hội Cymry thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

the cymry community values family and friendship.

Cộng đồng Cymry coi trọng gia đình và tình bạn.

learning about the cymry history is fascinating.

Tìm hiểu về lịch sử Cymry thật hấp dẫn.

the cymry people are proud of their unique customs.

Người Cymry tự hào về những phong tục độc đáo của họ.

cymry musicians often perform at local events.

Các nhạc sĩ Cymry thường biểu diễn tại các sự kiện địa phương.

understanding cymry folklore can enrich your knowledge.

Hiểu về truyện dân gian Cymry có thể làm phong phú kiến thức của bạn.

the cymry have a strong connection to their land.

Người Cymry có mối liên hệ mạnh mẽ với đất đai của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay