cynosure of attention
trọng tâm của sự chú ý
cynosure of interest
trọng tâm của sự quan tâm
cynosure of admiration
trọng tâm của sự ngưỡng mộ
cynosure of beauty
trọng tâm của vẻ đẹp
cynosure of fashion
trọng tâm của thời trang
cynosure of fame
trọng tâm của danh tiếng
cynosure of innovation
trọng tâm của sự đổi mới
cynosure of success
trọng tâm của thành công
cynosure of leadership
trọng tâm của sự lãnh đạo
the new technology became the cynosure of the industry.
công nghệ mới đã trở thành trung tâm của sự chú ý trong ngành.
her talent made her the cynosure of the event.
tài năng của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự kiện.
in the gallery, the painting was the cynosure of all eyes.
ở phòng trưng bày, bức tranh đã trở thành tâm điểm của mọi ánh nhìn.
the celebrity's arrival turned the party into a cynosure.
sự xuất hiện của người nổi tiếng đã biến buổi tiệc thành tâm điểm.
his achievements made him the cynosure of his peers.
thành tích của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của những người đồng nghiệp.
the innovative design was the cynosure of the fashion show.
thiết kế sáng tạo đã trở thành tâm điểm của buổi trình diễn thời trang.
as the leader, she was the cynosure of the team.
với tư cách là người lãnh đạo, cô ấy là tâm điểm của đội.
the bright star was the cynosure of the night sky.
ngôi sao sáng đã trở thành tâm điểm của bầu trời đêm.
his speech made him the cynosure of the conference.
bài phát biểu của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của hội nghị.
the new exhibit quickly became the cynosure of the museum.
triển lãm mới nhanh chóng trở thành tâm điểm của bảo tàng.
cynosure of attention
trọng tâm của sự chú ý
cynosure of interest
trọng tâm của sự quan tâm
cynosure of admiration
trọng tâm của sự ngưỡng mộ
cynosure of beauty
trọng tâm của vẻ đẹp
cynosure of fashion
trọng tâm của thời trang
cynosure of fame
trọng tâm của danh tiếng
cynosure of innovation
trọng tâm của sự đổi mới
cynosure of success
trọng tâm của thành công
cynosure of leadership
trọng tâm của sự lãnh đạo
the new technology became the cynosure of the industry.
công nghệ mới đã trở thành trung tâm của sự chú ý trong ngành.
her talent made her the cynosure of the event.
tài năng của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của sự kiện.
in the gallery, the painting was the cynosure of all eyes.
ở phòng trưng bày, bức tranh đã trở thành tâm điểm của mọi ánh nhìn.
the celebrity's arrival turned the party into a cynosure.
sự xuất hiện của người nổi tiếng đã biến buổi tiệc thành tâm điểm.
his achievements made him the cynosure of his peers.
thành tích của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của những người đồng nghiệp.
the innovative design was the cynosure of the fashion show.
thiết kế sáng tạo đã trở thành tâm điểm của buổi trình diễn thời trang.
as the leader, she was the cynosure of the team.
với tư cách là người lãnh đạo, cô ấy là tâm điểm của đội.
the bright star was the cynosure of the night sky.
ngôi sao sáng đã trở thành tâm điểm của bầu trời đêm.
his speech made him the cynosure of the conference.
bài phát biểu của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của hội nghị.
the new exhibit quickly became the cynosure of the museum.
triển lãm mới nhanh chóng trở thành tâm điểm của bảo tàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay