cytol

[Mỹ]/ˈsaɪtɒl/
[Anh]/ˈsaɪtɑl/

Dịch

adj. liên quan đến sinh học tế bào
Word Forms
số nhiềucytols

Cụm từ & Cách kết hợp

cytol division

phân chia tế bào

cytol membrane

màng tế bào

cytol process

tiến trình tế bào

cytol analysis

phân tích tế bào

cytol culture

nuôi cấy tế bào

cytol response

phản ứng tế bào

cytol activity

hoạt động tế bào

cytol growth

sự phát triển tế bào

cytol structure

cấu trúc tế bào

cytol function

chức năng tế bào

Câu ví dụ

cytol is essential for cell function.

cytol rất cần thiết cho chức năng tế bào.

researchers study cytol to understand diseases.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về cytol để hiểu các bệnh.

in cytol, proteins play a crucial role.

trong cytol, protein đóng vai trò quan trọng.

cytol processes are vital for life.

các quá trình cytol rất quan trọng cho sự sống.

understanding cytol can lead to medical breakthroughs.

hiểu về cytol có thể dẫn đến những đột phá trong y học.

cytol analysis helps in diagnosing conditions.

phân tích cytol giúp trong việc chẩn đoán các tình trạng bệnh lý.

many diseases originate from cytol dysfunction.

nhiều bệnh bắt nguồn từ sự suy giảm chức năng của cytol.

advancements in cytol research are promising.

những tiến bộ trong nghiên cứu cytol rất hứa hẹn.

cytol is a key focus in biotechnology.

cytol là một trọng tâm chính trong công nghệ sinh học.

education in cytol is important for future scientists.

giáo dục về cytol rất quan trọng đối với các nhà khoa học trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay