process of désacralisation
Quá trình phi thiêng hóa
religious désacralisation
Phi thiêng hóa tôn giáo
ongoing désacralisation
Phi thiêng hóa đang tiếp diễn
effects of désacralisation
Tác động của phi thiêng hóa
social désacralisation
Phi thiêng hóa xã hội
the désacralisation
Phi thiêng hóa
political désacralisation
Phi thiêng hóa chính trị
modern désacralisation
Phi thiêng hóa hiện đại
economic désacralisation
Phi thiêng hóa kinh tế
the désacralisation process
Quá trình phi thiêng hóa
the process of désacralisation in modern societies often leads to the loss of traditional rituals.
Quá trình phi thiêng hóa trong các xã hội hiện đại thường dẫn đến sự mất đi các nghi lễ truyền thống.
accelerated désacralisation of religious sites has sparked debates among scholars and believers.
Sự phi thiêng hóa nhanh chóng của các địa điểm tôn giáo đã gây ra những tranh luận giữa các học giả và tín đồ.
cultural désacralisation often accompanies urbanization, changing community identities.
Việc phi thiêng hóa văn hóa thường đi kèm với đô thị hóa, thay đổi bản sắc cộng đồng.
the political désacralisation of state ceremonies reflects a shift in public values.
Sự phi thiêng hóa chính trị của các nghi lễ nhà nước phản ánh sự thay đổi trong giá trị công cộng.
mass media contributes to the rapid désacralisation of popular myths.
Truyền thông đại chúng góp phần vào việc phi thiêng hóa nhanh chóng các huyền thoại phổ biến.
increasing désacralisation of scientific knowledge challenges traditional authority.
Sự phi thiêng hóa ngày càng tăng của tri thức khoa học thách thức quyền lực truyền thống.
the historical désacralisation of royal palaces now allows public tours.
Sự phi thiêng hóa lịch sử của các cung điện hoàng gia hiện nay cho phép các chuyến tham quan công cộng.
everyday désacralisation in consumer culture reduces the sacred to mere commodity.
Sự phi thiêng hóa hàng ngày trong văn hóa tiêu dùng làm giảm sự thiêng liêng xuống thành một mặt hàng đơn thuần.
the ritual désacralisation of traditional festivals often results in hybrid celebrations.
Sự phi thiêng hóa nghi lễ của các lễ hội truyền thống thường dẫn đến các lễ hội kết hợp.
educational curricula promote a gradual désacralisation of mythologies in the classroom.
Chương trình giáo dục thúc đẩy việc phi thiêng hóa dần dần các thần thoại trong lớp học.
globalization accelerates the désacralisation of local customs, creating cultural homogenization.
Toàn cầu hóa làm tăng tốc độ phi thiêng hóa các phong tục địa phương, tạo ra sự đồng nhất văn hóa.
the spiritual désacralisation experienced by many leads to a search for new meaning.
Sự phi thiêng hóa tinh thần mà nhiều người trải qua dẫn đến việc tìm kiếm ý nghĩa mới.
process of désacralisation
Quá trình phi thiêng hóa
religious désacralisation
Phi thiêng hóa tôn giáo
ongoing désacralisation
Phi thiêng hóa đang tiếp diễn
effects of désacralisation
Tác động của phi thiêng hóa
social désacralisation
Phi thiêng hóa xã hội
the désacralisation
Phi thiêng hóa
political désacralisation
Phi thiêng hóa chính trị
modern désacralisation
Phi thiêng hóa hiện đại
economic désacralisation
Phi thiêng hóa kinh tế
the désacralisation process
Quá trình phi thiêng hóa
the process of désacralisation in modern societies often leads to the loss of traditional rituals.
Quá trình phi thiêng hóa trong các xã hội hiện đại thường dẫn đến sự mất đi các nghi lễ truyền thống.
accelerated désacralisation of religious sites has sparked debates among scholars and believers.
Sự phi thiêng hóa nhanh chóng của các địa điểm tôn giáo đã gây ra những tranh luận giữa các học giả và tín đồ.
cultural désacralisation often accompanies urbanization, changing community identities.
Việc phi thiêng hóa văn hóa thường đi kèm với đô thị hóa, thay đổi bản sắc cộng đồng.
the political désacralisation of state ceremonies reflects a shift in public values.
Sự phi thiêng hóa chính trị của các nghi lễ nhà nước phản ánh sự thay đổi trong giá trị công cộng.
mass media contributes to the rapid désacralisation of popular myths.
Truyền thông đại chúng góp phần vào việc phi thiêng hóa nhanh chóng các huyền thoại phổ biến.
increasing désacralisation of scientific knowledge challenges traditional authority.
Sự phi thiêng hóa ngày càng tăng của tri thức khoa học thách thức quyền lực truyền thống.
the historical désacralisation of royal palaces now allows public tours.
Sự phi thiêng hóa lịch sử của các cung điện hoàng gia hiện nay cho phép các chuyến tham quan công cộng.
everyday désacralisation in consumer culture reduces the sacred to mere commodity.
Sự phi thiêng hóa hàng ngày trong văn hóa tiêu dùng làm giảm sự thiêng liêng xuống thành một mặt hàng đơn thuần.
the ritual désacralisation of traditional festivals often results in hybrid celebrations.
Sự phi thiêng hóa nghi lễ của các lễ hội truyền thống thường dẫn đến các lễ hội kết hợp.
educational curricula promote a gradual désacralisation of mythologies in the classroom.
Chương trình giáo dục thúc đẩy việc phi thiêng hóa dần dần các thần thoại trong lớp học.
globalization accelerates the désacralisation of local customs, creating cultural homogenization.
Toàn cầu hóa làm tăng tốc độ phi thiêng hóa các phong tục địa phương, tạo ra sự đồng nhất văn hóa.
the spiritual désacralisation experienced by many leads to a search for new meaning.
Sự phi thiêng hóa tinh thần mà nhiều người trải qua dẫn đến việc tìm kiếm ý nghĩa mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay