db

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. sổ nhật ký, bảng phân phối, bảng phân phối giường đôi decibel

Cụm từ & Cách kết hợp

db connection

kết nối cơ sở dữ liệu

db administrator

quản trị viên cơ sở dữ liệu

Ví dụ thực tế

These machines can range anywhere between 98 dB 107 dB.

Những máy móc này có thể dao động từ 98 dB đến 107 dB.

Nguồn: Popular Science Essays

Studies have shown that any sound above 85 dB can have a permanent damaging effect.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bất kỳ âm thanh nào trên 85 dB có thể gây ra tác động gây hại vĩnh viễn.

Nguồn: Popular Science Essays

It was like a three yard in and just he roasted two DBs.

Nó giống như một cú đá ba thước và anh ta đã làm cháy hai DB.

Nguồn: Fantasy Football Player

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay