daba

[Mỹ]/ˈdæbə/
[Anh]/ˈdæbə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.3,5-diaminobenzoic acid
Các dạng của từ
số nhiềudabas

Cụm từ & Cách kết hợp

al daba

Vietnamese_translation

el daba

Vietnamese_translation

daba river

Vietnamese_translation

daba mountains

Vietnamese_translation

daba system

Vietnamese_translation

la daba

Vietnamese_translation

daba culture

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the daba truck arrived at the warehouse early.

Xe daba đã đến kho sớm.

she daba the documents carefully into the folder.

Cô ấy daba các tài liệu cẩn thận vào thư mục.

the daba sound echoed through the empty room.

Âm thanh daba vang vọng khắp căn phòng trống.

we need to daba the old furniture tomorrow.

Chúng ta cần daba đồ nội thất cũ vào ngày mai.

the daba rate has increased significantly.

Tỷ lệ daba đã tăng đáng kể.

can you daba the light switch please?

Bạn có thể daba công tắc đèn được không?

the daba system works perfectly.

Hệ thống daba hoạt động hoàn hảo.

he daba his head against the wall.

Anh ấy daba đầu mình vào tường.

the daba meeting was postponed.

Họp daba đã bị hoãn.

they made a daba agreement yesterday.

Họ đã đạt được một thỏa thuận daba vào hôm qua.

the daba market opens at nine.

Thị trường daba mở cửa lúc chín giờ.

please daba the package securely.

Vui lòng daba gói hàng một cách an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay