dabas

[Mỹ]/ˈdɒbɒʃ/
[Anh]/ˈdɑːbɒʃ/

Dịch

n.Dabas (một thị trấn ở huyện Pest, Hungary)

Cụm từ & Cách kết hợp

dabas farms

Nông trại Dabas

visit dabas

Tham quan Dabas

dabas region

Khu vực Dabas

near dabas

Gần Dabas

dabas city

Thành phố Dabas

leave dabas

Rời Dabas

dabas center

Tâm Dabas

from dabas

Từ Dabas

dabas street

Đường Dabas

old dabas

Dabas cũ

Câu ví dụ

the european union has established strict regulations for all approved databas.

Liên minh châu Âu đã thiết lập các quy định nghiêm ngặt cho tất cả các cơ sở dữ liệu được phê duyệt.

the it department maintains several secure databas for storing sensitive client information.

Bộ phận IT duy trì nhiều cơ sở dữ liệu an toàn để lưu trữ thông tin khách hàng nhạy cảm.

you need special administrative privileges to access these internal databas.

Bạn cần đặc quyền quản trị đặc biệt để truy cập các cơ sở dữ liệu nội bộ này.

modern organizations rely heavily on relational databas to manage their daily operations.

Các tổ chức hiện đại phụ thuộc nhiều vào cơ sở dữ liệu quan hệ để quản lý hoạt động hàng ngày của họ.

the integration process allows the software to query multiple databas simultaneously.

Quy trình tích hợp cho phép phần mềm truy vấn nhiều cơ sở dữ liệu cùng lúc.

regular backups are essential to prevent data loss in critical databas.

Các bản sao lưu định kỳ là cần thiết để ngăn ngừa mất dữ liệu trong các cơ sở dữ liệu quan trọng.

the research team compiled a vast databas of historical climate records.

Đội ngũ nghiên cứu đã biên soạn một cơ sở dữ liệu khổng lồ về các bản ghi khí hậu lịch sử.

cloud-based databas offer scalability and remote accessibility for distributed teams.

Các cơ sở dữ liệu dựa trên đám mây cung cấp khả năng mở rộng và khả năng truy cập từ xa cho các nhóm phân tán.

the new system migrates all existing records into more efficient databas.

Hệ thống mới di chuyển tất cả các bản ghi hiện có vào các cơ sở dữ liệu hiệu quả hơn.

protecting medical databas against cyber threats is a top priority for hospitals.

Bảo vệ các cơ sở dữ liệu y tế khỏi các mối đe dọa mạng là ưu tiên hàng đầu đối với các bệnh viện.

developers often use open source databas to reduce project costs.

Các lập trình viên thường sử dụng các cơ sở dữ liệu mã nguồn mở để giảm chi phí dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay