daccas

[Mỹ]/dæˈkɑːs/
[Anh]/dæˈkæs/

Dịch

n.thủ đô của Bangladesh

Cụm từ & Cách kết hợp

daccas are great

daccas thật tuyệt

love daccas food

thích đồ ăn của daccas

daccas in town

daccas trong thị trấn

try daccas today

thử daccas ngay hôm nay

visit daccas soon

ghé thăm daccas sớm

daccas for dinner

daccas cho bữa tối

daccas are popular

daccas rất phổ biến

enjoy daccas meals

tận hưởng các bữa ăn của daccas

daccas every weekend

daccas mỗi cuối tuần

order daccas online

đặt daccas trực tuyến

Câu ví dụ

he daccas his friends every weekend.

anh ấy dành thời gian cho bạn bè mỗi cuối tuần.

we should daccas the plan before moving forward.

chúng ta nên lên kế hoạch trước khi tiến về phía trước.

she loves to daccas her favorite books.

cô ấy thích dành thời gian cho những cuốn sách yêu thích của mình.

you can daccas your experiences in a blog.

bạn có thể chia sẻ những trải nghiệm của mình trên blog.

they often daccas their ideas during meetings.

họ thường chia sẻ ý tưởng của mình trong các cuộc họp.

it's important to daccas the results with the team.

rất quan trọng để chia sẻ kết quả với nhóm.

he daccas his travels through photos.

anh ấy chia sẻ những chuyến đi của mình qua những bức ảnh.

we need to daccas the budget for the project.

chúng ta cần lên kế hoạch cho ngân sách của dự án.

she daccas her thoughts on social media.

cô ấy chia sẻ suy nghĩ của mình trên mạng xã hội.

they plan to daccas the event next week.

họ dự định tổ chức sự kiện vào tuần tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay