daccas are great
daccas thật tuyệt
love daccas food
thích đồ ăn của daccas
daccas in town
daccas trong thị trấn
try daccas today
thử daccas ngay hôm nay
visit daccas soon
ghé thăm daccas sớm
daccas for dinner
daccas cho bữa tối
daccas are popular
daccas rất phổ biến
enjoy daccas meals
tận hưởng các bữa ăn của daccas
daccas every weekend
daccas mỗi cuối tuần
order daccas online
đặt daccas trực tuyến
he daccas his friends every weekend.
anh ấy dành thời gian cho bạn bè mỗi cuối tuần.
we should daccas the plan before moving forward.
chúng ta nên lên kế hoạch trước khi tiến về phía trước.
she loves to daccas her favorite books.
cô ấy thích dành thời gian cho những cuốn sách yêu thích của mình.
you can daccas your experiences in a blog.
bạn có thể chia sẻ những trải nghiệm của mình trên blog.
they often daccas their ideas during meetings.
họ thường chia sẻ ý tưởng của mình trong các cuộc họp.
it's important to daccas the results with the team.
rất quan trọng để chia sẻ kết quả với nhóm.
he daccas his travels through photos.
anh ấy chia sẻ những chuyến đi của mình qua những bức ảnh.
we need to daccas the budget for the project.
chúng ta cần lên kế hoạch cho ngân sách của dự án.
she daccas her thoughts on social media.
cô ấy chia sẻ suy nghĩ của mình trên mạng xã hội.
they plan to daccas the event next week.
họ dự định tổ chức sự kiện vào tuần tới.
daccas are great
daccas thật tuyệt
love daccas food
thích đồ ăn của daccas
daccas in town
daccas trong thị trấn
try daccas today
thử daccas ngay hôm nay
visit daccas soon
ghé thăm daccas sớm
daccas for dinner
daccas cho bữa tối
daccas are popular
daccas rất phổ biến
enjoy daccas meals
tận hưởng các bữa ăn của daccas
daccas every weekend
daccas mỗi cuối tuần
order daccas online
đặt daccas trực tuyến
he daccas his friends every weekend.
anh ấy dành thời gian cho bạn bè mỗi cuối tuần.
we should daccas the plan before moving forward.
chúng ta nên lên kế hoạch trước khi tiến về phía trước.
she loves to daccas her favorite books.
cô ấy thích dành thời gian cho những cuốn sách yêu thích của mình.
you can daccas your experiences in a blog.
bạn có thể chia sẻ những trải nghiệm của mình trên blog.
they often daccas their ideas during meetings.
họ thường chia sẻ ý tưởng của mình trong các cuộc họp.
it's important to daccas the results with the team.
rất quan trọng để chia sẻ kết quả với nhóm.
he daccas his travels through photos.
anh ấy chia sẻ những chuyến đi của mình qua những bức ảnh.
we need to daccas the budget for the project.
chúng ta cần lên kế hoạch cho ngân sách của dự án.
she daccas her thoughts on social media.
cô ấy chia sẻ suy nghĩ của mình trên mạng xã hội.
they plan to daccas the event next week.
họ dự định tổ chức sự kiện vào tuần tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay