| số nhiều | dacoities |
dacoity case
vụ cướp
dacoity gang
băng cướp
dacoity incident
sự cố cướp
dacoity charge
vụ án cướp
dacoity law
luật về cướp
dacoity report
báo cáo về cướp
dacoity trial
phiên tòa xét xử về cướp
dacoity victim
nạn nhân bị cướp
dacoity statistics
thống kê về cướp
dacoity prevention
phòng ngừa cướp
the police are investigating a recent dacoity in the area.
cảnh sát đang điều tra một vụ cướp xảy ra gần đây trong khu vực.
the gang was notorious for committing dacoity at night.
băng đảng nổi tiếng vì thường xuyên thực hiện cướp vào ban đêm.
witnesses reported seeing masked men during the dacoity.
những nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy những người đàn ông đeo mặt nạ trong vụ cướp.
after the dacoity, the community held a meeting to discuss safety.
sau vụ cướp, cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về an toàn.
the dacoity left the victims traumatized and in shock.
vụ cướp khiến các nạn nhân bị ám ảnh và sốc.
police have increased patrols to prevent further dacoity incidents.
cảnh sát đã tăng cường tuần tra để ngăn chặn các vụ cướp tiếp theo.
the dacoity was planned meticulously by the criminals.
vụ cướp được những kẻ phạm tội lên kế hoạch một cách tỉ mỉ.
local businesses are now more vigilant after the dacoity.
các doanh nghiệp địa phương giờ đây cảnh giác hơn sau vụ cướp.
authorities are urging residents to report any suspicious activity related to dacoity.
các cơ quan chức năng khuyến khích người dân báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào liên quan đến cướp.
the dacoity case remains unsolved, leaving many questions unanswered.
vụ án cướp vẫn chưa được giải quyết, khiến nhiều câu hỏi vẫn chưa có câu trả lời.
dacoity case
vụ cướp
dacoity gang
băng cướp
dacoity incident
sự cố cướp
dacoity charge
vụ án cướp
dacoity law
luật về cướp
dacoity report
báo cáo về cướp
dacoity trial
phiên tòa xét xử về cướp
dacoity victim
nạn nhân bị cướp
dacoity statistics
thống kê về cướp
dacoity prevention
phòng ngừa cướp
the police are investigating a recent dacoity in the area.
cảnh sát đang điều tra một vụ cướp xảy ra gần đây trong khu vực.
the gang was notorious for committing dacoity at night.
băng đảng nổi tiếng vì thường xuyên thực hiện cướp vào ban đêm.
witnesses reported seeing masked men during the dacoity.
những nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy những người đàn ông đeo mặt nạ trong vụ cướp.
after the dacoity, the community held a meeting to discuss safety.
sau vụ cướp, cộng đồng đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về an toàn.
the dacoity left the victims traumatized and in shock.
vụ cướp khiến các nạn nhân bị ám ảnh và sốc.
police have increased patrols to prevent further dacoity incidents.
cảnh sát đã tăng cường tuần tra để ngăn chặn các vụ cướp tiếp theo.
the dacoity was planned meticulously by the criminals.
vụ cướp được những kẻ phạm tội lên kế hoạch một cách tỉ mỉ.
local businesses are now more vigilant after the dacoity.
các doanh nghiệp địa phương giờ đây cảnh giác hơn sau vụ cướp.
authorities are urging residents to report any suspicious activity related to dacoity.
các cơ quan chức năng khuyến khích người dân báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào liên quan đến cướp.
the dacoity case remains unsolved, leaving many questions unanswered.
vụ án cướp vẫn chưa được giải quyết, khiến nhiều câu hỏi vẫn chưa có câu trả lời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay