| số nhiều | dactyls |
dactyl foot
bước chân cách đều
dactyl rhythm
nhịp điệu cách đều
dactyl meter
thước đo cách đều
dactyl name
tên cách đều
dactyl type
loại cách đều
dactyl analysis
phân tích cách đều
dactyl structure
cấu trúc cách đều
dactyl pattern
mẫu cách đều
dactyl form
dạng cách đều
dactyl sequence
dãy cách đều
the dactyl is a metrical foot in poetry.
nhịp dactyl là một đơn vị đo trong thơ.
she wrote a poem using dactyls to create rhythm.
Cô ấy đã viết một bài thơ sử dụng dactyls để tạo nhịp điệu.
in linguistics, a dactyl is a stressed syllable followed by two unstressed syllables.
Trong ngôn ngữ học, một dactyl là một âm tiết nhấn mạnh theo sau bởi hai âm tiết không nhấn mạnh.
the dactyl is often used in classical poetry.
Dactyl thường được sử dụng trong thơ cổ điển.
understanding dactyls can enhance your poetry writing skills.
Hiểu về dactyls có thể nâng cao kỹ năng viết thơ của bạn.
many famous poets have experimented with dactylic meter.
Nhiều nhà thơ nổi tiếng đã thử nghiệm với thể dactyl.
she analyzed the use of dactyls in ancient greek literature.
Cô ấy đã phân tích việc sử dụng dactyls trong văn học Hy Lạp cổ đại.
the rhythm of the song is based on a dactylic pattern.
Nhịp điệu của bài hát dựa trên một khuôn mẫu dactyl.
he explained how to identify dactyls in poetry readings.
Anh ấy giải thích cách xác định dactyls trong các buổi đọc thơ.
learning about dactyls can deepen your appreciation for poetry.
Tìm hiểu về dactyls có thể làm sâu sắc thêm sự đánh giá của bạn về thơ ca.
dactyl foot
bước chân cách đều
dactyl rhythm
nhịp điệu cách đều
dactyl meter
thước đo cách đều
dactyl name
tên cách đều
dactyl type
loại cách đều
dactyl analysis
phân tích cách đều
dactyl structure
cấu trúc cách đều
dactyl pattern
mẫu cách đều
dactyl form
dạng cách đều
dactyl sequence
dãy cách đều
the dactyl is a metrical foot in poetry.
nhịp dactyl là một đơn vị đo trong thơ.
she wrote a poem using dactyls to create rhythm.
Cô ấy đã viết một bài thơ sử dụng dactyls để tạo nhịp điệu.
in linguistics, a dactyl is a stressed syllable followed by two unstressed syllables.
Trong ngôn ngữ học, một dactyl là một âm tiết nhấn mạnh theo sau bởi hai âm tiết không nhấn mạnh.
the dactyl is often used in classical poetry.
Dactyl thường được sử dụng trong thơ cổ điển.
understanding dactyls can enhance your poetry writing skills.
Hiểu về dactyls có thể nâng cao kỹ năng viết thơ của bạn.
many famous poets have experimented with dactylic meter.
Nhiều nhà thơ nổi tiếng đã thử nghiệm với thể dactyl.
she analyzed the use of dactyls in ancient greek literature.
Cô ấy đã phân tích việc sử dụng dactyls trong văn học Hy Lạp cổ đại.
the rhythm of the song is based on a dactylic pattern.
Nhịp điệu của bài hát dựa trên một khuôn mẫu dactyl.
he explained how to identify dactyls in poetry readings.
Anh ấy giải thích cách xác định dactyls trong các buổi đọc thơ.
learning about dactyls can deepen your appreciation for poetry.
Tìm hiểu về dactyls có thể làm sâu sắc thêm sự đánh giá của bạn về thơ ca.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay