dago

[Mỹ]/ˈdeɪɡəʊ/
[Anh]/ˈdeɪɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người Ý hoặc người Tây Ban Nha; người Ý hoặc người Tây Ban Nha
Word Forms
số nhiềudagos

Cụm từ & Cách kết hợp

dago joke

phát ngôn đùa cợt

dago boy

cậu con dagó

dago name

tên dagó

dago slang

tiếng lóng dagó

dago stereotype

khuôn mẫu dagó

dago culture

văn hóa dagó

dago heritage

di sản dagó

dago pride

niềm tự hào của người dagó

dago roots

cơ sở của người dagó

dago community

cộng đồng dagó

Câu ví dụ

he called me a dago during the argument.

anh ta đã gọi tôi là 'dago' trong cuộc tranh luận.

it's not polite to use the term dago.

Không nên lịch sự khi sử dụng thuật ngữ 'dago'.

she was offended when he referred to her as a dago.

Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm khi anh ta gọi cô ấy là 'dago'.

many consider the word dago to be derogatory.

Nhiều người coi từ 'dago' là xúc phạm.

using dago in conversation can lead to misunderstandings.

Việc sử dụng 'dago' trong cuộc trò chuyện có thể dẫn đến hiểu lầm.

he didn't realize that calling someone a dago was offensive.

Anh ta không nhận ra rằng gọi ai đó là 'dago' là xúc phạm.

it's important to avoid using outdated terms like dago.

Điều quan trọng là tránh sử dụng các thuật ngữ lỗi thời như 'dago'.

some people might still use dago without knowing its history.

Một số người có thể vẫn sử dụng 'dago' mà không biết về lịch sử của nó.

the term dago has a long and complicated background.

Thuật ngữ 'dago' có một lịch sử lâu dài và phức tạp.

educating others about the term dago can promote understanding.

Việc giáo dục người khác về thuật ngữ 'dago' có thể thúc đẩy sự hiểu biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay