dairy farm
nông trại sữa
dairy industry
ngành công nghiệp sữa
dairy products
sản phẩm sữa
Dairying is an important industry in many rural areas.
Chăn nuôi bò sữa là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều vùng nông thôn.
She grew up on a dairy farm.
Cô ấy lớn lên trên một nông trại chăn nuôi bò sữa.
The family has been dairying for generations.
Gia đình đã chăn nuôi bò sữa qua nhiều thế hệ.
They are considering expanding their dairying operation.
Họ đang xem xét mở rộng quy mô hoạt động chăn nuôi bò sữa của mình.
The dairying sector plays a crucial role in the economy.
Ngành chăn nuôi bò sữa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Proper management is essential for successful dairying.
Quản lý đúng đắn là điều cần thiết cho việc chăn nuôi bò sữa thành công.
Dairying involves the production of milk and dairy products.
Chăn nuôi bò sữa liên quan đến việc sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa.
They have invested in modernizing their dairying facilities.
Họ đã đầu tư vào hiện đại hóa các cơ sở chăn nuôi bò sữa của mình.
She enjoys the daily routine of dairying.
Cô ấy thích thú với thói quen hàng ngày của việc chăn nuôi bò sữa.
Dairying requires specialized knowledge and skills.
Chăn nuôi bò sữa đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
dairy farm
nông trại sữa
dairy industry
ngành công nghiệp sữa
dairy products
sản phẩm sữa
Dairying is an important industry in many rural areas.
Chăn nuôi bò sữa là một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều vùng nông thôn.
She grew up on a dairy farm.
Cô ấy lớn lên trên một nông trại chăn nuôi bò sữa.
The family has been dairying for generations.
Gia đình đã chăn nuôi bò sữa qua nhiều thế hệ.
They are considering expanding their dairying operation.
Họ đang xem xét mở rộng quy mô hoạt động chăn nuôi bò sữa của mình.
The dairying sector plays a crucial role in the economy.
Ngành chăn nuôi bò sữa đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
Proper management is essential for successful dairying.
Quản lý đúng đắn là điều cần thiết cho việc chăn nuôi bò sữa thành công.
Dairying involves the production of milk and dairy products.
Chăn nuôi bò sữa liên quan đến việc sản xuất sữa và các sản phẩm từ sữa.
They have invested in modernizing their dairying facilities.
Họ đã đầu tư vào hiện đại hóa các cơ sở chăn nuôi bò sữa của mình.
She enjoys the daily routine of dairying.
Cô ấy thích thú với thói quen hàng ngày của việc chăn nuôi bò sữa.
Dairying requires specialized knowledge and skills.
Chăn nuôi bò sữa đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chuyên môn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay