dakars

[Mỹ]/dɑːˈkɑːz/
[Anh]/dɑˈkɑrz/

Dịch

n.thủ đô của Senegal

Cụm từ & Cách kết hợp

dakars race

đua Dakar

dakars rally

đường đua Dakar

dakars challenge

thử thách Dakar

dakars team

đội đua Dakar

dakars event

sự kiện Dakar

dakars adventure

cuộc phiêu lưu Dakar

dakars competition

cuộc thi Dakar

dakars victory

chiến thắng Dakar

dakars journey

hành trình Dakar

dakars legend

truyền thuyết Dakar

Câu ví dụ

the dakars are known for their challenging terrain.

các giải đua Dakar nổi tiếng với địa hình đầy thử thách.

many racers dream of participating in the dakars.

nhiều tay đua mơ ước được tham gia các giải đua Dakar.

the dakars attract teams from all over the world.

các giải đua Dakar thu hút các đội từ khắp nơi trên thế giới.

training for the dakars requires intense preparation.

việc huấn luyện cho các giải đua Dakar đòi hỏi sự chuẩn bị khắc nghiệt.

safety is a major concern during the dakars.

an toàn là một mối quan tâm lớn trong các giải đua Dakar.

the dakars test both driver skill and vehicle endurance.

các giải đua Dakar thử thách cả kỹ năng lái xe và độ bền của xe.

many sponsors support teams competing in the dakars.

nhiều nhà tài trợ hỗ trợ các đội tham gia các giải đua Dakar.

the dakars are held annually, attracting huge crowds.

các giải đua Dakar được tổ chức hàng năm, thu hút lượng khán giả lớn.

participants in the dakars must navigate difficult routes.

các thí sinh tham gia các giải đua Dakar phải điều hướng những tuyến đường khó khăn.

winning the dakars is a prestigious achievement.

chiến thắng trong các giải đua Dakar là một thành tựu đáng tự hào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay