dalesman

[Mỹ]/ˈdeɪlz.mən/
[Anh]/ˈdeɪlz.mən/

Dịch

n. (đặc biệt ở miền bắc nước Anh) một cư dân trong thung lũng; một cư dân của thung lũng
Các dạng của từ
số nhiềudalesmen

Cụm từ & Cách kết hợp

dalesman guide

hướng dẫn viên dalesman

dalesman lifestyle

phong cách sống dalesman

dalesman heritage

di sản dalesman

dalesman culture

văn hóa dalesman

dalesman tradition

truyền thống dalesman

dalesman community

cộng đồng dalesman

dalesman spirit

tinh thần dalesman

dalesman pride

niềm tự hào của dalesman

dalesman adventure

cuộc phiêu lưu của dalesman

Câu ví dụ

the dalesman knows the land like the back of his hand.

Người dân vùng cao hiểu rõ về vùng đất như lòng bàn tay.

as a dalesman, he spends most of his time outdoors.

Với tư cách là một người dân vùng cao, anh ấy dành phần lớn thời gian ở ngoài trời.

the dalesman took pride in his sheep herding skills.

Người dân vùng cao tự hào về kỹ năng chăn cừu của mình.

many dalesmen rely on traditional farming methods.

Nhiều người dân vùng cao dựa vào các phương pháp canh tác truyền thống.

the dalesman's life is closely tied to the seasons.

Cuộc sống của người dân vùng cao gắn bó mật thiết với các mùa.

he learned the ways of a dalesman from his father.

Anh ấy học được những cách làm của một người dân vùng cao từ cha mình.

being a dalesman requires hard work and dedication.

Việc trở thành một người dân vùng cao đòi hỏi sự làm việc chăm chỉ và tận tâm.

the dalesman shared stories of his adventures in the hills.

Người dân vùng cao chia sẻ những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình trên đồi.

every dalesman has a unique connection to their land.

Mỗi người dân vùng cao đều có một mối liên hệ độc đáo với vùng đất của họ.

the dalesman's knowledge of wildlife is impressive.

Kiến thức của người dân vùng cao về động vật hoang dã thật đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay