red dals
đals đỏ
green dals
đals xanh
split dals
đals tách
yellow dals
đals vàng
black dals
đals đen
cooked dals
đals đã nấu chín
spiced dals
đals đã nêm gia vị
lentil dals
đals đậu
mixed dals
đals trộn
dry dals
đals khô
she has a collection of dals from various regions.
Cô ấy có một bộ sưu tập các loại đậu từ nhiều vùng khác nhau.
many people enjoy cooking with dals for their health benefits.
Nhiều người thích nấu ăn với đậu lăng vì những lợi ích sức khỏe của chúng.
in indian cuisine, dals are a staple food.
Trong ẩm thực Ấn Độ, đậu lăng là một loại thực phẩm chủ yếu.
she prepared a delicious curry with lentils and dals.
Cô ấy đã chuẩn bị một món cà ri ngon miệng với đậu lăng và đậu lăng.
dals can be a great source of protein for vegetarians.
Đậu lăng có thể là một nguồn protein tuyệt vời cho người ăn chay.
he often adds spices to his dals for extra flavor.
Anh ấy thường thêm gia vị vào đậu lăng của mình để tăng thêm hương vị.
cooking dals requires soaking them for a few hours.
Nấu đậu lăng đòi hỏi phải ngâm chúng trong vài giờ.
she learned to make different types of dals from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm nhiều loại đậu lăng khác nhau từ bà của mình.
many recipes call for mixed dals to enhance the taste.
Nhiều công thức nấu ăn yêu cầu sử dụng đậu lăng trộn để tăng thêm hương vị.
he enjoys experimenting with dals in various dishes.
Anh ấy thích thử nghiệm với đậu lăng trong các món ăn khác nhau.
red dals
đals đỏ
green dals
đals xanh
split dals
đals tách
yellow dals
đals vàng
black dals
đals đen
cooked dals
đals đã nấu chín
spiced dals
đals đã nêm gia vị
lentil dals
đals đậu
mixed dals
đals trộn
dry dals
đals khô
she has a collection of dals from various regions.
Cô ấy có một bộ sưu tập các loại đậu từ nhiều vùng khác nhau.
many people enjoy cooking with dals for their health benefits.
Nhiều người thích nấu ăn với đậu lăng vì những lợi ích sức khỏe của chúng.
in indian cuisine, dals are a staple food.
Trong ẩm thực Ấn Độ, đậu lăng là một loại thực phẩm chủ yếu.
she prepared a delicious curry with lentils and dals.
Cô ấy đã chuẩn bị một món cà ri ngon miệng với đậu lăng và đậu lăng.
dals can be a great source of protein for vegetarians.
Đậu lăng có thể là một nguồn protein tuyệt vời cho người ăn chay.
he often adds spices to his dals for extra flavor.
Anh ấy thường thêm gia vị vào đậu lăng của mình để tăng thêm hương vị.
cooking dals requires soaking them for a few hours.
Nấu đậu lăng đòi hỏi phải ngâm chúng trong vài giờ.
she learned to make different types of dals from her grandmother.
Cô ấy đã học cách làm nhiều loại đậu lăng khác nhau từ bà của mình.
many recipes call for mixed dals to enhance the taste.
Nhiều công thức nấu ăn yêu cầu sử dụng đậu lăng trộn để tăng thêm hương vị.
he enjoys experimenting with dals in various dishes.
Anh ấy thích thử nghiệm với đậu lăng trong các món ăn khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay