damascened steel
thép hoa văn đạm bản
damascened pattern
hoa văn đạm bản
damascened design
thiết kế đạm bản
damascened art
nghệ thuật đạm bản
damascened jewelry
trang sức đạm bản
damascened surface
bề mặt đạm bản
damascened sword
kiếm đạm bản
damascened bowl
chảo đạm bản
damascened finish
hoàn thiện đạm bản
damascened object
đồ vật đạm bản
the sword was beautifully damascened with intricate patterns.
ngọn kiếm được chạm khảm hoa văn tinh xảo tuyệt đẹp.
he admired the damascened metalwork displayed in the museum.
anh ngưỡng mộ các tác phẩm chạm khảm kim loại được trưng bày trong bảo tàng.
her jewelry collection included several damascened pieces.
bộ sưu tập trang sức của cô ấy bao gồm nhiều món đồ chạm khảm.
the artisan was renowned for his damascened designs.
nghề thủ công nổi tiếng với các thiết kế chạm khảm của mình.
he received a damascened dagger as a gift.
anh nhận được một con dao găm chạm khảm làm quà tặng.
the artist's damascened creations were highly sought after.
những tác phẩm chạm khảm của họa sĩ rất được săn đón.
damascened patterns can be found on various decorative items.
các họa tiết chạm khảm có thể được tìm thấy trên nhiều đồ trang trí khác nhau.
he was captivated by the beauty of the damascened surface.
anh bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của bề mặt chạm khảm.
the craftsmanship of damascened art is truly remarkable.
tài nghệ của nghệ thuật chạm khảm thực sự đáng kinh ngạc.
damascened steel
thép hoa văn đạm bản
damascened pattern
hoa văn đạm bản
damascened design
thiết kế đạm bản
damascened art
nghệ thuật đạm bản
damascened jewelry
trang sức đạm bản
damascened surface
bề mặt đạm bản
damascened sword
kiếm đạm bản
damascened bowl
chảo đạm bản
damascened finish
hoàn thiện đạm bản
damascened object
đồ vật đạm bản
the sword was beautifully damascened with intricate patterns.
ngọn kiếm được chạm khảm hoa văn tinh xảo tuyệt đẹp.
he admired the damascened metalwork displayed in the museum.
anh ngưỡng mộ các tác phẩm chạm khảm kim loại được trưng bày trong bảo tàng.
her jewelry collection included several damascened pieces.
bộ sưu tập trang sức của cô ấy bao gồm nhiều món đồ chạm khảm.
the artisan was renowned for his damascened designs.
nghề thủ công nổi tiếng với các thiết kế chạm khảm của mình.
he received a damascened dagger as a gift.
anh nhận được một con dao găm chạm khảm làm quà tặng.
the artist's damascened creations were highly sought after.
những tác phẩm chạm khảm của họa sĩ rất được săn đón.
damascened patterns can be found on various decorative items.
các họa tiết chạm khảm có thể được tìm thấy trên nhiều đồ trang trí khác nhau.
he was captivated by the beauty of the damascened surface.
anh bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của bề mặt chạm khảm.
the craftsmanship of damascened art is truly remarkable.
tài nghệ của nghệ thuật chạm khảm thực sự đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay