dambuster

[Mỹ]/ˈdæmˌbʌstə/
[Anh]/ˈdæmˌbʌstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc máy bay liên quan đến việc phá hủy một đập.
Word Forms
số nhiềudambusters

Cụm từ & Cách kết hợp

the dambusters

Các phi công phá đập

dambusters raid

Chiến dịch phá đập

dambusters mission

Nhiệm vụ phá đập

dambusters operation

Hoạt động phá đập

dambusters film

Phim về các phi công phá đập

dambusters squadron

Kiểm đội phá đập

dambusters flight

Buổi bay phá đập

dambusters run

Chuyến bay phá đập

Câu ví dụ

the dambuster squadron executed a daring nighttime raid on german dams during world war ii.

Đội không quân Dambuster đã thực hiện một cuộc không kích liều lĩnh vào các đập của Đức vào ban đêm trong Thế chiến II.

modern historians study the dambuster tactics employed by the royal air force in 1943.

Các nhà sử học hiện đại nghiên cứu các chiến thuật Dambuster được Không quân Hoàng gia sử dụng vào năm 1943.

the brave dambuster pilots showed extraordinary courage while flying at low altitude.

Các phi công Dambuster dũng cảm đã thể hiện sự can đảm phi thường khi bay ở độ cao thấp.

engineers analyzed how dambuster bombs created destructive water surges that overwhelmed downstream areas.

Kỹ sư đã phân tích cách các quả bom Dambuster tạo ra những làn nước phá hủy, nhấn chìm các khu vực phía dưới.

the incredible dambuster legacy continues to inspire new generations of aviation enthusiasts.

Di sản phi thường của Dambuster tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ mới của những người yêu thích hàng không.

families of dambuster crew members gathered at the memorial to honor their heroic ancestors.

Gia đình các thành viên phi hành đoàn Dambuster đã tập trung tại nghĩa trang để tưởng nhớ các tổ tiên anh hùng của họ.

the strategic dambuster operation significantly disrupted industrial production in enemy territory.

Chiến dịch Dambuster chiến lược đã làm gián đoạn đáng kể sản xuất công nghiệp tại khu vực địch.

numerous books about dambuster heroism have been published in countries around the world.

Rất nhiều cuốn sách về lòng dũng cảm của Dambuster đã được xuất bản tại các quốc gia trên toàn thế giới.

the legendary dambuster spirit represents the determination and sacrifice of wartime pilots.

Tinh thần huyền thoại của Dambuster thể hiện quyết tâm và hy sinh của các phi công thời chiến.

aviation museums feature special exhibits displaying authentic dambuster equipment and artifacts.

Các bảo tàng hàng không trưng bày các triển lãm đặc biệt với thiết bị và hiện vật gốc của Dambuster.

the thrilling dambuster story has been adapted into multiple award-winning films and documentaries.

Câu chuyện Dambuster đầy kịch tính đã được chuyển thể thành nhiều bộ phim và tài liệu phim đoạt giải.

the annual dambuster commemorative flight recreates the historic route across the english channel.

Chuyến bay tưởng niệm Dambuster hàng năm tái hiện tuyến đường lịch sử qua eo biển Anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay