damons

[Mỹ]/ˈdeɪmənz/
[Anh]/ˈdeɪmənz/

Dịch

n.Damons (một nhân vật trong thần thoại La Mã, một người Sicilia là bạn thân của Pythias); Damon (một tên gọi nam giới)

Cụm từ & Cách kết hợp

damons are here

damons ở đây

damons in action

damons hành động

damons on fire

damons bùng cháy

damons for life

damons mãi mãi

damons unite now

damons đoàn kết ngay bây giờ

damons go wild

damons điên cuồng

damons are legends

damons là huyền thoại

damons in charge

damons nắm quyền

damons stand strong

damons đứng vững

damons rise up

damons trỗi dậy

Câu ví dụ

damons are known for their unique style.

Những người yêu tinh được biết đến với phong cách độc đáo của họ.

many people love to collect damons.

Nhiều người thích sưu tầm những người yêu tinh.

she wore a dress adorned with damons.

Cô ấy mặc một chiếc váy được trang trí bằng những người yêu tinh.

damons can be found in various colors.

Những người yêu tinh có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.

he gifted her a bracelet with damons.

Anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng tay có những người yêu tinh.

damons are often used in jewelry making.

Những người yêu tinh thường được sử dụng trong làm đồ trang sức.

she admires the craftsmanship of damons.

Cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của những người yêu tinh.

damons add a touch of elegance to any outfit.

Những người yêu tinh thêm một chút thanh lịch cho bất kỳ bộ trang phục nào.

he specializes in creating custom damons.

Anh ấy chuyên tạo ra những người yêu tinh tùy chỉnh.

many cultures have their own interpretations of damons.

Nhiều nền văn hóa có cách hiểu riêng về những người yêu tinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay