damozels

[Mỹ]/ˈdæməˌzɛlz/
[Anh]/ˈdæməˌzɛlz/

Dịch

n. phụ nữ trẻ hoặc cô gái, đặc biệt trong bối cảnh trung cổ

Cụm từ & Cách kết hợp

damozels in bloom

hoa phù dung

lost damozels

phù dung bị lạc

damozels at dusk

phù dung lúc hoàng hôn

damozels of spring

phù dung của mùa xuân

damozels in dreams

phù dung trong giấc mơ

damozels in waiting

phù dung đang chờ đợi

smiling damozels

những cô gái phù dung đang cười

damozels in love

phù dung đang yêu

damozels in white

những cô gái phù dung mặc đồ trắng

Câu ví dụ

the damozels danced gracefully at the festival.

Những cô gái trẻ đã nhảy duyên dáng tại lễ hội.

in the painting, the damozels are depicted in vibrant colors.

Trong bức tranh, những cô gái trẻ được thể hiện bằng những màu sắc rực rỡ.

the damozels sang sweetly, captivating the audience.

Những cô gái trẻ hát ngọt ngào, thu hút khán giả.

many stories feature brave damozels on adventures.

Nhiều câu chuyện có những cô gái trẻ dũng cảm trong những cuộc phiêu lưu.

the damozels wore beautiful gowns at the ball.

Những cô gái trẻ mặc những chiếc váy đẹp lộng lẫy tại buổi dạ hội.

in literature, damozels often symbolize purity and innocence.

Trong văn học, những cô gái trẻ thường tượng trưng cho sự thuần khiết và ngây thơ.

the damozels gathered by the river to share stories.

Những cô gái trẻ tụ tập bên bờ sông để chia sẻ những câu chuyện.

legends speak of damozels who could heal with their songs.

Các truyền thuyết kể về những cô gái trẻ có thể chữa lành bằng những bài hát của họ.

the damozels' laughter echoed through the halls.

Tiếng cười của những cô gái trẻ vang vọng khắp các hành lang.

art often portrays damozels in serene landscapes.

Nghệ thuật thường mô tả những cô gái trẻ trong những phong cảnh thanh bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay