grooving

[US]/ˈɡruːvɪŋ/
[UK]/ˈɡruːvɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

adj. liên quan đến hành động cắt rãnh
n. hành động cắt một rãnh; thiết kế rãnh cho các con lăn
Word Forms
số nhiềugroovings

Phrases & Collocations

grooving along

khiến mọi thứ trở nên thú vị

grooving together

khiến mọi thứ trở nên thú vị cùng nhau

grooving out

khiến mọi thứ trở nên thú vị

grooving hard

khiến mọi thứ trở nên thú vị

grooving vibes

không khí đang rất tuyệt

grooving beats

nhịp điệu đang rất tuyệt

grooving music

nhạc đang rất tuyệt

grooving scene

bối cảnh đang rất tuyệt

grooving party

tiệc đang rất tuyệt

grooving night

đêm đang rất tuyệt

Example Sentences

they were grooving to the beat of the music.

họ đang lắc lư theo nhịp điệu của âm nhạc.

the dancers were grooving on stage all night.

những người khiêu vũ đang lắc lư trên sân khấu suốt cả đêm.

she loves grooving to her favorite songs.

cô ấy thích lắc lư theo những bài hát yêu thích của mình.

we spent the evening grooving with friends.

chúng tôi đã dành buổi tối lắc lư cùng bạn bè.

he enjoys grooving while cooking dinner.

anh ấy thích lắc lư khi đang nấu bữa tối.

the party was all about grooving and having fun.

bữa tiệc tràn ngập không khí lắc lư và vui vẻ.

grooving to the rhythm can lift your spirits.

lắc lư theo nhịp điệu có thể nâng cao tinh thần của bạn.

they were grooving together, lost in the music.

họ đang lắc lư cùng nhau, đắm chìm trong âm nhạc.

grooving is a great way to express yourself.

lắc lư là một cách tuyệt vời để thể hiện bản thân.

he can't help grooving whenever he hears that song.

anh ấy không thể không lắc lư mỗi khi nghe bài hát đó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now