dandifies style
làm đẹp phong cách
dandifies appearance
làm đẹp vẻ ngoài
dandifies fashion
làm đẹp thời trang
dandifies look
làm đẹp vẻ ngoài
dandifies attire
làm đẹp trang phục
dandifies persona
làm đẹp nhân cách
dandifies image
làm đẹp hình ảnh
dandifies character
làm đẹp tính cách
dandifies charm
làm đẹp sự quyến rũ
dandifies elegance
làm đẹp sự thanh lịch
he always dandifies his outfit before a big meeting.
anh ấy luôn làm đẹp trang phục của mình trước một cuộc họp lớn.
she dandifies her hair with stylish accessories.
cô ấy làm đẹp mái tóc của mình với những phụ kiện thời trang.
the artist dandifies his studio with colorful paintings.
nghệ sĩ làm đẹp phòng studio của mình với những bức tranh đầy màu sắc.
he likes to dandify his car with custom decals.
anh ấy thích làm đẹp chiếc xe của mình với các hình dán tùy chỉnh.
she dandifies her garden with various flowers.
cô ấy làm đẹp khu vườn của mình với nhiều loại hoa khác nhau.
before the event, he dandifies the venue with elegant decorations.
trước sự kiện, anh ấy làm đẹp địa điểm với những đồ trang trí thanh lịch.
the chef dandifies the dish with fresh herbs.
nhà bếp làm đẹp món ăn với các loại thảo mộc tươi.
she loves to dandify her nails with intricate designs.
cô ấy thích làm đẹp móng tay của mình với những thiết kế phức tạp.
he always dandifies his shoes before going out.
anh ấy luôn làm đẹp đôi giày của mình trước khi ra ngoài.
they dandify the presentation with engaging visuals.
họ làm đẹp bài thuyết trình với hình ảnh hấp dẫn.
dandifies style
làm đẹp phong cách
dandifies appearance
làm đẹp vẻ ngoài
dandifies fashion
làm đẹp thời trang
dandifies look
làm đẹp vẻ ngoài
dandifies attire
làm đẹp trang phục
dandifies persona
làm đẹp nhân cách
dandifies image
làm đẹp hình ảnh
dandifies character
làm đẹp tính cách
dandifies charm
làm đẹp sự quyến rũ
dandifies elegance
làm đẹp sự thanh lịch
he always dandifies his outfit before a big meeting.
anh ấy luôn làm đẹp trang phục của mình trước một cuộc họp lớn.
she dandifies her hair with stylish accessories.
cô ấy làm đẹp mái tóc của mình với những phụ kiện thời trang.
the artist dandifies his studio with colorful paintings.
nghệ sĩ làm đẹp phòng studio của mình với những bức tranh đầy màu sắc.
he likes to dandify his car with custom decals.
anh ấy thích làm đẹp chiếc xe của mình với các hình dán tùy chỉnh.
she dandifies her garden with various flowers.
cô ấy làm đẹp khu vườn của mình với nhiều loại hoa khác nhau.
before the event, he dandifies the venue with elegant decorations.
trước sự kiện, anh ấy làm đẹp địa điểm với những đồ trang trí thanh lịch.
the chef dandifies the dish with fresh herbs.
nhà bếp làm đẹp món ăn với các loại thảo mộc tươi.
she loves to dandify her nails with intricate designs.
cô ấy thích làm đẹp móng tay của mình với những thiết kế phức tạp.
he always dandifies his shoes before going out.
anh ấy luôn làm đẹp đôi giày của mình trước khi ra ngoài.
they dandify the presentation with engaging visuals.
họ làm đẹp bài thuyết trình với hình ảnh hấp dẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay