refines skills
tinh chỉnh kỹ năng
refines techniques
tinh chỉnh kỹ thuật
refines processes
tinh chỉnh quy trình
refines strategies
tinh chỉnh chiến lược
refines ideas
tinh chỉnh ý tưởng
refines approach
tinh chỉnh cách tiếp cận
refines methods
tinh chỉnh phương pháp
refines products
tinh chỉnh sản phẩm
refines quality
tinh chỉnh chất lượng
refines performance
tinh chỉnh hiệu suất
the artist refines her techniques over time.
nghệ sĩ tinh chỉnh các kỹ thuật của mình theo thời gian.
the company refines its products based on customer feedback.
công ty tinh chỉnh các sản phẩm của mình dựa trên phản hồi của khách hàng.
he refines his writing style with each new book.
anh ta tinh chỉnh phong cách viết của mình với mỗi cuốn sách mới.
the chef refines the recipe to enhance the flavors.
đầu bếp tinh chỉnh công thức để tăng cường hương vị.
she refines her skills through practice and dedication.
cô ấy tinh chỉnh kỹ năng của mình thông qua luyện tập và sự cống hiến.
the engineer refines the design for better efficiency.
kỹ sư tinh chỉnh thiết kế để tăng hiệu quả hơn.
he refines his arguments to make them more persuasive.
anh ta tinh chỉnh các lập luận của mình để chúng trở nên thuyết phục hơn.
the team refines the strategy after analyzing the results.
đội ngũ tinh chỉnh chiến lược sau khi phân tích kết quả.
the software refines its algorithms for improved performance.
phần mềm tinh chỉnh các thuật toán của nó để cải thiện hiệu suất.
she refines her presentation skills with each new audience.
cô ấy tinh chỉnh kỹ năng thuyết trình của mình với mỗi khán giả mới.
refines skills
tinh chỉnh kỹ năng
refines techniques
tinh chỉnh kỹ thuật
refines processes
tinh chỉnh quy trình
refines strategies
tinh chỉnh chiến lược
refines ideas
tinh chỉnh ý tưởng
refines approach
tinh chỉnh cách tiếp cận
refines methods
tinh chỉnh phương pháp
refines products
tinh chỉnh sản phẩm
refines quality
tinh chỉnh chất lượng
refines performance
tinh chỉnh hiệu suất
the artist refines her techniques over time.
nghệ sĩ tinh chỉnh các kỹ thuật của mình theo thời gian.
the company refines its products based on customer feedback.
công ty tinh chỉnh các sản phẩm của mình dựa trên phản hồi của khách hàng.
he refines his writing style with each new book.
anh ta tinh chỉnh phong cách viết của mình với mỗi cuốn sách mới.
the chef refines the recipe to enhance the flavors.
đầu bếp tinh chỉnh công thức để tăng cường hương vị.
she refines her skills through practice and dedication.
cô ấy tinh chỉnh kỹ năng của mình thông qua luyện tập và sự cống hiến.
the engineer refines the design for better efficiency.
kỹ sư tinh chỉnh thiết kế để tăng hiệu quả hơn.
he refines his arguments to make them more persuasive.
anh ta tinh chỉnh các lập luận của mình để chúng trở nên thuyết phục hơn.
the team refines the strategy after analyzing the results.
đội ngũ tinh chỉnh chiến lược sau khi phân tích kết quả.
the software refines its algorithms for improved performance.
phần mềm tinh chỉnh các thuật toán của nó để cải thiện hiệu suất.
she refines her presentation skills with each new audience.
cô ấy tinh chỉnh kỹ năng thuyết trình của mình với mỗi khán giả mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay