dandifying style
phong cách làm đẹp
dandifying appearance
vẻ ngoài làm đẹp
dandifying touch
chạm làm đẹp
dandifying look
vẻ ngoài làm đẹp
dandifying flair
phong cách làm đẹp
dandifying outfit
trang phục làm đẹp
dandifying effect
hiệu ứng làm đẹp
dandifying element
yếu tố làm đẹp
dandifying accent
phụ kiện làm đẹp
dandifying detail
chi tiết làm đẹp
he spent hours dandifying his outfit for the party.
anh ấy đã dành hàng giờ để làm đẹp trang phục của mình cho bữa tiệc.
the artist is known for dandifying his paintings with vibrant colors.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc làm cho những bức tranh của mình thêm sống động bằng những màu sắc rực rỡ.
she enjoys dandifying her garden with various flowers.
cô ấy thích làm đẹp khu vườn của mình bằng nhiều loại hoa khác nhau.
his dandifying style makes him stand out in the crowd.
phong cách làm đẹp của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
they are dandifying the old building to attract tourists.
họ đang làm đẹp tòa nhà cũ để thu hút khách du lịch.
she spent the afternoon dandifying her hair for the event.
cô ấy đã dành cả buổi chiều để làm đẹp mái tóc của mình cho sự kiện.
the fashion designer is known for dandifying traditional garments.
nhà thiết kế thời trang nổi tiếng với việc làm đẹp những bộ trang phục truyền thống.
he has a knack for dandifying simple recipes into gourmet meals.
anh ấy có tài biến những công thức nấu ăn đơn giản thành những món ăn cao cấp.
the restaurant is dandifying its menu to attract a younger crowd.
nhà hàng đang làm đẹp thực đơn của mình để thu hút một lượng lớn khách hàng trẻ hơn.
she loves dandifying her social media posts with creative filters.
cô ấy thích làm đẹp các bài đăng trên mạng xã hội của mình bằng những bộ lọc sáng tạo.
dandifying style
phong cách làm đẹp
dandifying appearance
vẻ ngoài làm đẹp
dandifying touch
chạm làm đẹp
dandifying look
vẻ ngoài làm đẹp
dandifying flair
phong cách làm đẹp
dandifying outfit
trang phục làm đẹp
dandifying effect
hiệu ứng làm đẹp
dandifying element
yếu tố làm đẹp
dandifying accent
phụ kiện làm đẹp
dandifying detail
chi tiết làm đẹp
he spent hours dandifying his outfit for the party.
anh ấy đã dành hàng giờ để làm đẹp trang phục của mình cho bữa tiệc.
the artist is known for dandifying his paintings with vibrant colors.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc làm cho những bức tranh của mình thêm sống động bằng những màu sắc rực rỡ.
she enjoys dandifying her garden with various flowers.
cô ấy thích làm đẹp khu vườn của mình bằng nhiều loại hoa khác nhau.
his dandifying style makes him stand out in the crowd.
phong cách làm đẹp của anh ấy khiến anh ấy nổi bật giữa đám đông.
they are dandifying the old building to attract tourists.
họ đang làm đẹp tòa nhà cũ để thu hút khách du lịch.
she spent the afternoon dandifying her hair for the event.
cô ấy đã dành cả buổi chiều để làm đẹp mái tóc của mình cho sự kiện.
the fashion designer is known for dandifying traditional garments.
nhà thiết kế thời trang nổi tiếng với việc làm đẹp những bộ trang phục truyền thống.
he has a knack for dandifying simple recipes into gourmet meals.
anh ấy có tài biến những công thức nấu ăn đơn giản thành những món ăn cao cấp.
the restaurant is dandifying its menu to attract a younger crowd.
nhà hàng đang làm đẹp thực đơn của mình để thu hút một lượng lớn khách hàng trẻ hơn.
she loves dandifying her social media posts with creative filters.
cô ấy thích làm đẹp các bài đăng trên mạng xã hội của mình bằng những bộ lọc sáng tạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay