| số nhiều | danglers |
dangler hook
móc lơ-đê
fishing dangler
dây lửng câu cá
dangler charm
bùa dangler
dangler earring
hoa tai dangler
dangler accessory
phụ kiện dangler
dangler toy
đồ chơi dangler
keychain dangler
dây treo chìa khóa
dangler light
đèn dangler
dangler piece
mảnh dangler
dangler design
thiết kế dangler
the keychain has a dangler that adds charm.
chiếc móc khóa có một sợi dây lủng lẳng thêm nét quyến rũ.
she loves the dangler on her phone case.
Cô ấy thích sợi dây lủng lẳng trên vỏ điện thoại của mình.
the dangler on the necklace caught my eye.
Sợi dây lủng lẳng trên vòng cổ đã thu hút sự chú ý của tôi.
he bought a new dangler for his backpack.
Anh ấy đã mua một sợi dây lủng lẳng mới cho ba lô của mình.
the car's rearview mirror had a colorful dangler.
Gương chiếu hậu của chiếc xe hơi có một sợi dây lủng lẳng đầy màu sắc.
she attached a dangler to her purse for decoration.
Cô ấy đã gắn một sợi dây lủng lẳng vào túi xách của mình để trang trí.
the dangler swayed gently in the breeze.
Sợi dây lủng lẳng nhẹ nhàng đong đưa trong gió.
he collects danglers from different countries.
Anh ấy sưu tầm các sợi dây lủng lẳng từ các quốc gia khác nhau.
the dangler represents good luck in their culture.
Sợi dây lủng lẳng đại diện cho may mắn trong văn hóa của họ.
she made a beautiful dangler from beads and strings.
Cô ấy đã làm một sợi dây lủng lẳng đẹp từ hạt cườm và dây.
dangler hook
móc lơ-đê
fishing dangler
dây lửng câu cá
dangler charm
bùa dangler
dangler earring
hoa tai dangler
dangler accessory
phụ kiện dangler
dangler toy
đồ chơi dangler
keychain dangler
dây treo chìa khóa
dangler light
đèn dangler
dangler piece
mảnh dangler
dangler design
thiết kế dangler
the keychain has a dangler that adds charm.
chiếc móc khóa có một sợi dây lủng lẳng thêm nét quyến rũ.
she loves the dangler on her phone case.
Cô ấy thích sợi dây lủng lẳng trên vỏ điện thoại của mình.
the dangler on the necklace caught my eye.
Sợi dây lủng lẳng trên vòng cổ đã thu hút sự chú ý của tôi.
he bought a new dangler for his backpack.
Anh ấy đã mua một sợi dây lủng lẳng mới cho ba lô của mình.
the car's rearview mirror had a colorful dangler.
Gương chiếu hậu của chiếc xe hơi có một sợi dây lủng lẳng đầy màu sắc.
she attached a dangler to her purse for decoration.
Cô ấy đã gắn một sợi dây lủng lẳng vào túi xách của mình để trang trí.
the dangler swayed gently in the breeze.
Sợi dây lủng lẳng nhẹ nhàng đong đưa trong gió.
he collects danglers from different countries.
Anh ấy sưu tầm các sợi dây lủng lẳng từ các quốc gia khác nhau.
the dangler represents good luck in their culture.
Sợi dây lủng lẳng đại diện cho may mắn trong văn hóa của họ.
she made a beautiful dangler from beads and strings.
Cô ấy đã làm một sợi dây lủng lẳng đẹp từ hạt cườm và dây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay