danio

[Mỹ]/ˈdeɪ.ni.oʊ/
[Anh]/ˈdeɪ.ni.oʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá cảnh nhiệt đới có nguồn gốc từ Đông Nam Á
Word Forms
số nhiềudanios

Cụm từ & Cách kết hợp

zebra danio

danio vằn

danio fish

cá danio

danio species

loài danio

danio tank

bể danio

danio breeding

nuôi danio

danio care

chăm sóc danio

danio habitat

môi trường sống của danio

danio diet

thức ăn của danio

danio colors

màu sắc của danio

danio behavior

hành vi của danio

Câu ví dụ

danio fish are popular in home aquariums.

cá danio rất phổ biến trong bể cá cảnh tại nhà.

many people enjoy keeping danio as pets.

nhiều người thích nuôi danio làm thú cưng.

danio species are known for their vibrant colors.

các loài danio nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

it is easy to care for danio fish.

rất dễ dàng chăm sóc cá danio.

danio can thrive in a community tank.

danio có thể phát triển mạnh trong bể cộng đồng.

breeding danio requires specific conditions.

nuôi danio đòi hỏi các điều kiện cụ thể.

danio fish are active swimmers and love to explore.

cá danio là những người bơi lội năng động và thích khám phá.

adding plants can enhance the habitat for danio.

thêm cây có thể nâng cao môi trường sống cho danio.

danio are often used in scientific research.

danio thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

feeding danio a varied diet is essential for health.

cho danio ăn một chế độ ăn uống đa dạng là điều cần thiết cho sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay