he's such a danus, always flirting with different girls every week.
Ông ta là một thằng danus, luôn sàm sỡ các cô gái khác nhau mỗi tuần.
my friend warned me about him because he's a known danus.
Bạn tôi đã cảnh báo tôi về anh ấy vì anh ấy là một thằng danus nổi tiếng.
don't trust him, he's a danus who never commits.
Đừng tin anh ấy, anh ấy là một thằng danus không bao giờ cam kết.
she called him a danus after he ghosted her.
Cô ấy gọi anh ấy là một thằng danus sau khi anh ấy bỏ rơi cô ấy.
the danus at the party was trying to pick up every girl.
Thằng danus ở bữa tiệc đang cố gắng tán tỉnh tất cả các cô gái.
i told him to stop being a danus and settle down.
Tôi đã bảo anh ấy ngừng làm một thằng danus và định cư đi.
he's famous as a danus in our university.
Anh ấy nổi tiếng là một thằng danus trong trường đại học của chúng tôi.
no wonder she left him, he's a total danus.
Không trách gì cô ấy bỏ anh ấy, anh ấy là một thằng danus hoàn toàn.
the danus always has excuses for not being in a relationship.
Thằng danus luôn có lý do để không có mối quan hệ.
she finally realized he was a danus and moved on.
Cô ấy cuối cùng cũng nhận ra anh ấy là một thằng danus và đã chuyển sang trang mới.
being a danus might be fun for a while, but it gets lonely.
Việc làm một thằng danus có thể vui một thời gian, nhưng rồi sẽ cô đơn.
he's such a danus, always flirting with different girls every week.
Ông ta là một thằng danus, luôn sàm sỡ các cô gái khác nhau mỗi tuần.
my friend warned me about him because he's a known danus.
Bạn tôi đã cảnh báo tôi về anh ấy vì anh ấy là một thằng danus nổi tiếng.
don't trust him, he's a danus who never commits.
Đừng tin anh ấy, anh ấy là một thằng danus không bao giờ cam kết.
she called him a danus after he ghosted her.
Cô ấy gọi anh ấy là một thằng danus sau khi anh ấy bỏ rơi cô ấy.
the danus at the party was trying to pick up every girl.
Thằng danus ở bữa tiệc đang cố gắng tán tỉnh tất cả các cô gái.
i told him to stop being a danus and settle down.
Tôi đã bảo anh ấy ngừng làm một thằng danus và định cư đi.
he's famous as a danus in our university.
Anh ấy nổi tiếng là một thằng danus trong trường đại học của chúng tôi.
no wonder she left him, he's a total danus.
Không trách gì cô ấy bỏ anh ấy, anh ấy là một thằng danus hoàn toàn.
the danus always has excuses for not being in a relationship.
Thằng danus luôn có lý do để không có mối quan hệ.
she finally realized he was a danus and moved on.
Cô ấy cuối cùng cũng nhận ra anh ấy là một thằng danus và đã chuyển sang trang mới.
being a danus might be fun for a while, but it gets lonely.
Việc làm một thằng danus có thể vui một thời gian, nhưng rồi sẽ cô đơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay