dapple coat
áo khoác lốm đốm
dapple gray horse
ngựa màu xám lốm đốm
dapple pattern
mẫu lốm đốm
The dappled sunlight filtered through the leaves of the trees.
Ánh nắng lấp lánh xuyên qua tán lá cây.
She admired the dappled pattern on the horse's coat.
Cô ấy ngưỡng mộ họa tiết lấp lánh trên bộ lông ngựa.
The dappled effect on the wall was created by the light shining through the window.
Hiệu ứng lấp lánh trên tường được tạo ra bởi ánh sáng xuyên qua cửa sổ.
The dappled shadows danced across the forest floor.
Những bóng râm lấp lánh nhảy múa trên mặt đất rừng.
The artist used different shades of blue to create a dappled effect on the canvas.
Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc thái xanh khác nhau để tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên toan.
The dappled colors of the sunset painted the sky in hues of pink and orange.
Những màu sắc lấp lánh của hoàng hôn đã tô điểm cho bầu trời bằng những sắc thái hồng và cam.
The dappled fur of the cheetah camouflaged it well in the grasslands.
Bộ lông lấp lánh của loài báo đã giúp nó ngụy trang tốt trong các đồng cỏ.
The dappled light on the water created a mesmerizing reflection.
Ánh sáng lấp lánh trên mặt nước tạo ra một sự phản chiếu mê hoặc.
The dappled leaves of the trees swayed gently in the breeze.
Những chiếc lá lấp lánh của cây nhẹ nhàng đong đưa trong gió.
The dappled pattern on the butterfly's wings was a sight to behold.
Họa tiết lấp lánh trên đôi cánh của loài bướm là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
dapple coat
áo khoác lốm đốm
dapple gray horse
ngựa màu xám lốm đốm
dapple pattern
mẫu lốm đốm
The dappled sunlight filtered through the leaves of the trees.
Ánh nắng lấp lánh xuyên qua tán lá cây.
She admired the dappled pattern on the horse's coat.
Cô ấy ngưỡng mộ họa tiết lấp lánh trên bộ lông ngựa.
The dappled effect on the wall was created by the light shining through the window.
Hiệu ứng lấp lánh trên tường được tạo ra bởi ánh sáng xuyên qua cửa sổ.
The dappled shadows danced across the forest floor.
Những bóng râm lấp lánh nhảy múa trên mặt đất rừng.
The artist used different shades of blue to create a dappled effect on the canvas.
Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc thái xanh khác nhau để tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên toan.
The dappled colors of the sunset painted the sky in hues of pink and orange.
Những màu sắc lấp lánh của hoàng hôn đã tô điểm cho bầu trời bằng những sắc thái hồng và cam.
The dappled fur of the cheetah camouflaged it well in the grasslands.
Bộ lông lấp lánh của loài báo đã giúp nó ngụy trang tốt trong các đồng cỏ.
The dappled light on the water created a mesmerizing reflection.
Ánh sáng lấp lánh trên mặt nước tạo ra một sự phản chiếu mê hoặc.
The dappled leaves of the trees swayed gently in the breeze.
Những chiếc lá lấp lánh của cây nhẹ nhàng đong đưa trong gió.
The dappled pattern on the butterfly's wings was a sight to behold.
Họa tiết lấp lánh trên đôi cánh của loài bướm là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay