darfurs

[Mỹ]/dɑːˈfʊəz/
[Anh]/dɑrˈfʊrz/

Dịch

n. một khu vực ở tây Sudan

Cụm từ & Cách kết hợp

darfurs crisis

khủng hoảng Darfur

darfurs conflict

xung đột Darfur

darfurs region

khu vực Darfur

darfurs peace

hòa bình Darfur

darfurs refugees

người tị nạn Darfur

darfurs genocide

diệt chủng Darfur

darfurs aid

trợ giúp Darfur

darfurs violence

bạo lực ở Darfur

darfurs unrest

bất ổn ở Darfur

darfurs situation

tình hình Darfur

Câu ví dụ

the situation in darfurs has drawn international attention.

tình hình ở Darfur đã thu hút sự chú ý quốc tế.

many humanitarian organizations are active in darfurs.

nhiều tổ chức nhân đạo đang hoạt động ở Darfur.

peace talks regarding darfurs are ongoing.

các cuộc đàm phán hòa bình liên quan đến Darfur đang diễn ra.

residents of darfurs face numerous challenges.

người dân ở Darfur phải đối mặt với nhiều thách thức.

the conflict in darfurs has a long history.

xung đột ở Darfur có một lịch sử lâu dài.

international aid is crucial for the people in darfurs.

trợ giúp quốc tế rất quan trọng đối với người dân ở Darfur.

reports from darfurs highlight the need for support.

các báo cáo từ Darfur cho thấy sự cần thiết được hỗ trợ.

many refugees have fled to neighboring countries from darfurs.

nhiều người tị nạn đã chạy sang các nước láng giềng từ Darfur.

there are ongoing efforts to rebuild darfurs.

có những nỗ lực đang diễn ra để tái thiết Darfur.

understanding the culture of darfurs is essential for peace.

hiểu văn hóa của Darfur là điều cần thiết cho hòa bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay