darien

[Mỹ]/ˈdɛəriən/
[Anh]/ˈdɛrɪən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Vịnh Darien (vịnh phía nam nhất của Biển Caribe)

Cụm từ & Cách kết hợp

darien gap

vùng eo Darién

darien province

tỉnh Darién

darien river

sông Darién

darien national

darien quốc gia

darien explorer

nhà thám hiểm Darién

darien wildlife

động vật hoang dã Darién

darien adventure

cuộc phiêu lưu Darién

darien expedition

cuộc thám hiểm Darién

darien coast

bờ biển Darién

darien culture

văn hóa Darién

Câu ví dụ

darien is a beautiful place to visit.

darien là một nơi tuyệt đẹp để tham quan.

many people love the beaches in darien.

rất nhiều người yêu thích những bãi biển ở darien.

darien has a rich cultural heritage.

darien có một di sản văn hóa phong phú.

the food in darien is delicious.

thức ăn ở darien rất ngon.

there are many outdoor activities in darien.

có rất nhiều hoạt động ngoài trời ở darien.

darien is known for its friendly locals.

darien nổi tiếng với người dân địa phương thân thiện.

visitors often explore the parks in darien.

khách du lịch thường khám phá các công viên ở darien.

darien hosts several annual festivals.

darien tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

people enjoy boating on the rivers in darien.

mọi người thích chèo thuyền trên sông ở darien.

darien offers stunning views of nature.

darien mang đến những khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay