blue darter
cá đá xanh
darter fish
cá đá
spotted darter
cá đá đốm
darter species
loài cá đá
small darter
cá đá nhỏ
darter habitat
môi trường sống của cá đá
darter population
dân số cá đá
northern darter
cá đá phương bắc
darter behavior
hành vi của cá đá
darter conservation
bảo tồn cá đá
the darter swiftly glides through the water.
con cá đá đuôi nhanh chóng lướt qua mặt nước.
a darter can be found in many freshwater habitats.
có thể tìm thấy cá đá ở nhiều môi trường sống nước ngọt.
the fisherman caught a large darter yesterday.
người câu cá đã bắt được một con cá đá lớn vào ngày hôm qua.
darters are known for their vibrant colors.
cá đá nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many species of darters are endangered.
nhiều loài cá đá đang bị đe dọa.
we observed a darter during our nature walk.
chúng tôi đã quan sát thấy một con cá đá trong chuyến đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
the darter's habitat is crucial for its survival.
môi trường sống của cá đá rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
darters feed primarily on small insects.
cá đá chủ yếu ăn các loài côn trùng nhỏ.
she took a photo of the colorful darter.
cô ấy đã chụp một bức ảnh về con cá đá đầy màu sắc.
the darter is an important part of the ecosystem.
cá đá là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
blue darter
cá đá xanh
darter fish
cá đá
spotted darter
cá đá đốm
darter species
loài cá đá
small darter
cá đá nhỏ
darter habitat
môi trường sống của cá đá
darter population
dân số cá đá
northern darter
cá đá phương bắc
darter behavior
hành vi của cá đá
darter conservation
bảo tồn cá đá
the darter swiftly glides through the water.
con cá đá đuôi nhanh chóng lướt qua mặt nước.
a darter can be found in many freshwater habitats.
có thể tìm thấy cá đá ở nhiều môi trường sống nước ngọt.
the fisherman caught a large darter yesterday.
người câu cá đã bắt được một con cá đá lớn vào ngày hôm qua.
darters are known for their vibrant colors.
cá đá nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many species of darters are endangered.
nhiều loài cá đá đang bị đe dọa.
we observed a darter during our nature walk.
chúng tôi đã quan sát thấy một con cá đá trong chuyến đi bộ đường dài khám phá thiên nhiên của chúng tôi.
the darter's habitat is crucial for its survival.
môi trường sống của cá đá rất quan trọng cho sự sống còn của nó.
darters feed primarily on small insects.
cá đá chủ yếu ăn các loài côn trùng nhỏ.
she took a photo of the colorful darter.
cô ấy đã chụp một bức ảnh về con cá đá đầy màu sắc.
the darter is an important part of the ecosystem.
cá đá là một phần quan trọng của hệ sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay