app

[Mỹ]/æp/
[Anh]/æp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. ứng dụng thử nghiệm xuyên giáp.

Cụm từ & Cách kết hợp

mobile app

ứng dụng di động

social media app

ứng dụng mạng xã hội

fitness app

ứng dụng thể hình

gaming app

ứng dụng chơi game

music streaming app

ứng dụng phát nhạc trực tuyến

navigation app

ứng dụng điều hướng

killer app

ứng dụng bùng nổ

Câu ví dụ

I use a fitness app to track my daily workouts.

Tôi sử dụng một ứng dụng thể dục để theo dõi các buổi tập hàng ngày của mình.

She downloaded a language learning app to improve her Spanish.

Cô ấy đã tải xuống một ứng dụng học ngôn ngữ để cải thiện tiếng Tây Ban Nha của mình.

The app allows users to set reminders for important tasks.

Ứng dụng cho phép người dùng đặt lời nhắc cho các nhiệm vụ quan trọng.

He relies on a weather app to check the forecast before going out.

Anh ấy dựa vào một ứng dụng thời tiết để kiểm tra dự báo trước khi ra ngoài.

Students can access study materials through the educational app.

Sinh viên có thể truy cập tài liệu học tập thông qua ứng dụng giáo dục.

The app offers a variety of recipes for users to try at home.

Ứng dụng cung cấp nhiều loại công thức nấu ăn cho người dùng thử tại nhà.

I need to update the app to access the latest features.

Tôi cần cập nhật ứng dụng để truy cập các tính năng mới nhất.

The app crashed unexpectedly while I was using it.

Ứng dụng bị treo đột ngột khi tôi đang sử dụng nó.

Downloading the app is free, but some features require payment.

Tải xuống ứng dụng là miễn phí, nhưng một số tính năng yêu cầu thanh toán.

Users can customize the settings in the app according to their preferences.

Người dùng có thể tùy chỉnh cài đặt trong ứng dụng theo sở thích của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay