rock dassie
dassie đá
dassie habitat
môi trường sống của dassie
dassie behavior
hành vi của dassie
dassie family
gia đình dassie
dassie colony
thực dân dassie
dassie diet
chế độ ăn của dassie
dassie sighting
nhìn thấy dassie
dassie population
dân số dassie
dassie fur
lông của dassie
dassie conservation
bảo tồn dassie
did you see the dassie at the zoo?
bạn có thấy con dassie ở sở thú không?
the dassie is a small, herbivorous mammal.
con dassie là một động vật có vú ăn cỏ nhỏ.
we spotted a dassie sunbathing on the rocks.
chúng tôi đã nhìn thấy một con dassie đang tắm nắng trên đá.
many people find dassies to be cute animals.
rất nhiều người thấy dassie là những động vật dễ thương.
the dassie's closest relatives are elephants and manatees.
những người họ hàng gần nhất của dassie là voi và manatee.
in some regions, dassies are known as rock hyraxes.
ở một số vùng, dassie được gọi là rock hyrax.
we learned about the dassie's habitat in biology class.
chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của dassie trong lớp học sinh học.
dassies communicate with each other through vocalizations.
dassies giao tiếp với nhau thông qua các âm thanh.
seeing a dassie in the wild is a rare treat.
thấy một con dassie trong tự nhiên là một điều hiếm có.
the dassie's diet consists mainly of grass and leaves.
chế độ ăn của dassie chủ yếu bao gồm cỏ và lá.
rock dassie
dassie đá
dassie habitat
môi trường sống của dassie
dassie behavior
hành vi của dassie
dassie family
gia đình dassie
dassie colony
thực dân dassie
dassie diet
chế độ ăn của dassie
dassie sighting
nhìn thấy dassie
dassie population
dân số dassie
dassie fur
lông của dassie
dassie conservation
bảo tồn dassie
did you see the dassie at the zoo?
bạn có thấy con dassie ở sở thú không?
the dassie is a small, herbivorous mammal.
con dassie là một động vật có vú ăn cỏ nhỏ.
we spotted a dassie sunbathing on the rocks.
chúng tôi đã nhìn thấy một con dassie đang tắm nắng trên đá.
many people find dassies to be cute animals.
rất nhiều người thấy dassie là những động vật dễ thương.
the dassie's closest relatives are elephants and manatees.
những người họ hàng gần nhất của dassie là voi và manatee.
in some regions, dassies are known as rock hyraxes.
ở một số vùng, dassie được gọi là rock hyrax.
we learned about the dassie's habitat in biology class.
chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của dassie trong lớp học sinh học.
dassies communicate with each other through vocalizations.
dassies giao tiếp với nhau thông qua các âm thanh.
seeing a dassie in the wild is a rare treat.
thấy một con dassie trong tự nhiên là một điều hiếm có.
the dassie's diet consists mainly of grass and leaves.
chế độ ăn của dassie chủ yếu bao gồm cỏ và lá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay