| số nhiều | datacentres |
datacentre operator
người vận hành trung tâm dữ liệu
datacentre infrastructure
cơ sở hạ tầng trung tâm dữ liệu
datacentre security
an ninh trung tâm dữ liệu
datacentre network
mạng trung tâm dữ liệu
datacentre management
quản lý trung tâm dữ liệu
datacentre services
dịch vụ trung tâm dữ liệu
datacentre cooling
hệ thống làm mát trung tâm dữ liệu
cloud datacentre
trung tâm dữ liệu điện toán đám mây
datacentre facilities
cơ sở vật chất trung tâm dữ liệu
datacentre power
năng lượng trung tâm dữ liệu
datacentre operator
người vận hành trung tâm dữ liệu
datacentre infrastructure
cơ sở hạ tầng trung tâm dữ liệu
datacentre security
an ninh trung tâm dữ liệu
datacentre network
mạng trung tâm dữ liệu
datacentre management
quản lý trung tâm dữ liệu
datacentre services
dịch vụ trung tâm dữ liệu
datacentre cooling
hệ thống làm mát trung tâm dữ liệu
cloud datacentre
trung tâm dữ liệu điện toán đám mây
datacentre facilities
cơ sở vật chất trung tâm dữ liệu
datacentre power
năng lượng trung tâm dữ liệu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay