datacentres

[Mỹ]/ˈdeɪtəsɛntəz/
[Anh]/ˈdeɪtəsɛntɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trung tâm dữ liệu trung tâm; các cơ sở lớn chứa hệ thống máy tính và lưu trữ dữ liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

cloud datacentres

Tâm dữ liệu đám mây

modern datacentres

Tâm dữ liệu hiện đại

large datacentres

Tâm dữ liệu lớn

green datacentres

Tâm dữ liệu xanh

datacentres consume

Tâm dữ liệu tiêu thụ

datacentres require

Tâm dữ liệu yêu cầu

datacentres use

Tâm dữ liệu sử dụng

datacentres need

Tâm dữ liệu cần

datacentres provide

Tâm dữ liệu cung cấp

datacentres house

Tâm dữ liệu chứa

Câu ví dụ

companies are investing billions to build new hyperscale datacentres to support ai workloads.

Các công ty đang đầu tư hàng tỷ USD để xây dựng các trung tâm dữ liệu quy mô siêu lớn nhằm hỗ trợ các nhiệm vụ AI.

modern datacentres require advanced cooling systems to prevent servers from overheating.

Các trung tâm dữ liệu hiện đại cần hệ thống làm mát tiên tiến để ngăn các máy chủ bị quá nóng.

the rapid growth of cloud computing has increased the demand for secure datacentres worldwide.

Sự phát triển nhanh chóng của tính toán đám mây đã làm tăng nhu cầu về các trung tâm dữ liệu an toàn trên toàn thế giới.

large datacentres consume massive amounts of electricity, raising concerns about energy sustainability.

Các trung tâm dữ liệu lớn tiêu thụ một lượng điện khổng lồ, gây lo ngại về tính bền vững năng lượng.

edge computing reduces latency by processing data closer to the source rather than in distant datacentres.

Tính toán viền giảm độ trễ bằng cách xử lý dữ liệu gần nguồn hơn thay vì ở các trung tâm dữ liệu xa xôi.

it managers must ensure that backup power generators are ready to keep datacentres running during outages.

Các quản lý IT phải đảm bảo các máy phát điện dự phòng sẵn sàng để duy trì hoạt động của các trung tâm dữ liệu trong thời gian gián đoạn.

network security protocols are strictly enforced to protect sensitive information stored in these datacentres.

Các quy trình bảo mật mạng được thực thi nghiêm ngặt để bảo vệ thông tin nhạy cảm được lưu trữ trong các trung tâm dữ liệu này.

developers deploy applications across multiple datacentres to ensure high availability and disaster recovery.

Các lập trình viên triển khai ứng dụng trên nhiều trung tâm dữ liệu để đảm bảo tính sẵn sàng cao và phục hồi thảm họa.

choosing the right geographical location for datacentres is crucial for minimizing latency.

Việc chọn vị trí địa lý phù hợp cho các trung tâm dữ liệu là rất quan trọng để giảm thiểu độ trễ.

hardware maintenance is regularly performed in datacentres to replace failing hard drives and upgrade memory.

Bảo trì phần cứng được thực hiện thường xuyên trong các trung tâm dữ liệu để thay thế các đĩa cứng bị hỏng và nâng cấp bộ nhớ.

server virtualization technology allows datacentres to maximize computing power while reducing physical footprint.

Công nghệ ảo hóa máy chủ cho phép các trung tâm dữ liệu tối đa hóa sức mạnh tính toán trong khi giảm diện tích vật lý.

colocation services allow businesses to rent space for their servers within third-party datacentres.

Dịch vụ đặt chỗ cho phép các doanh nghiệp thuê không gian cho máy chủ của họ trong các trung tâm dữ liệu bên thứ ba.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay