datarecorder

[Mỹ]/ˈdeɪtərɪˌkɔːdə/
[Anh]/ˈdeɪtərɪˌkɔːrdər/

Dịch

n. thiết bị ghi dữ liệu; sổ ghi điện tử; bộ đếm
Word Forms
số nhiềudatarecorders

Câu ví dụ

the flight data recorder captured crucial information about the incident.

Thiết bị ghi dữ liệu chuyến bay đã thu thập thông tin quan trọng về sự cố.

engineers installed a digital data recorder to monitor system performance.

Kỹ sư đã lắp đặt một thiết bị ghi dữ liệu số để giám sát hiệu suất hệ thống.

researchers use a portable data recorder for field experiments.

Những nhà nghiên cứu sử dụng thiết bị ghi dữ liệu di động cho các thí nghiệm ngoài hiện trường.

the data recorder software analyzes incoming signals in real time.

Phần mềm ghi dữ liệu phân tích các tín hiệu đến theo thời gian thực.

calibrate the data recorder before starting the measurement process.

Calibrate thiết bị ghi dữ liệu trước khi bắt đầu quá trình đo lường.

our laboratory uses a high-precision data recorder for data acquisition.

Phòng thí nghiệm của chúng tôi sử dụng thiết bị ghi dữ liệu độ chính xác cao để thu thập dữ liệu.

the automotive data recorder tracks vehicle performance and driver behavior.

Thiết bị ghi dữ liệu ô tô theo dõi hiệu suất xe và hành vi lái xe.

connect the data recorder to the sensor array using the standard interface.

Kết nối thiết bị ghi dữ liệu với mảng cảm biến bằng giao diện tiêu chuẩn.

the weather station includes a rugged data recorder designed for outdoor use.

Trạm thời tiết bao gồm một thiết bị ghi dữ liệu bền bỉ được thiết kế cho sử dụng ngoài trời.

scientists rely on the data recorder to document experimental results accurately.

Các nhà khoa học dựa vào thiết bị ghi dữ liệu để ghi lại chính xác kết quả thí nghiệm.

update the data recorder firmware to access new features and improvements.

Cập nhật firmware của thiết bị ghi dữ liệu để truy cập các tính năng và cải tiến mới.

the medical data recorder monitors vital signs during patient procedures.

Thiết bị ghi dữ liệu y tế theo dõi các dấu hiệu sinh tồn trong các thủ thuật bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay