datedness

[Mỹ]/ˈdeɪtɪdnəs/
[Anh]/ˈdeɪtɪdnəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái bị lỗi thời; sự lạc hậu.

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of datedness

cảm giác lỗi thời

feeling of datedness

cảm giác lỗi thời

obvious datedness

sự lỗi thời rõ ràng

striking datedness

sự lỗi thời ấn tượng

cultural datedness

sự lỗi thời văn hóa

Câu ví dụ

the datedness of this design is immediately apparent to anyone familiar with 1980s aesthetics.

Tính lỗi thời của thiết kế này ngay lập tức trở nên rõ ràng đối với bất kỳ ai quen thuộc với thẩm mỹ của những năm 1980.

despite its datedness, the film has a certain charm that modern movies lack.

Bất chấp sự lỗi thời của nó, bộ phim có một nét quyến rũ nhất định mà các bộ phim hiện đại thiếu.

the datedness of the language used in the novel reflects the era in which it was written.

Sự lỗi thời của ngôn ngữ được sử dụng trong cuốn tiểu thuyết phản ánh thời đại mà nó được viết.

critics noted the datedness of the special effects, though the story remained compelling.

Các nhà phê bình lưu ý sự lỗi thời của các hiệu ứng đặc biệt, mặc dù câu chuyện vẫn hấp dẫn.

there's a nostalgic datedness to these photographs that makes them incredibly precious.

Có một sự lỗi thời hoài niệm trong những bức ảnh này khiến chúng trở nên vô cùng quý giá.

the datedness of this software becomes obvious when you try to run modern applications.

Sự lỗi thời của phần mềm này trở nên rõ ràng khi bạn cố gắng chạy các ứng dụng hiện đại.

we were struck by the datedness of the furniture, which gave the house character.

Chúng tôi bị ấn tượng bởi sự lỗi thời của đồ nội thất, điều này mang lại cho ngôi nhà một nét đặc trưng.

the datedness of these fashion trends is what makes them interesting to study today.

Sự lỗi thời của những xu hướng thời trang này là điều khiến chúng trở nên thú vị để nghiên cứu ngày nay.

some viewers find the datedness of classic films part of their appeal.

Một số người xem thấy sự lỗi thời của các bộ phim cổ điển là một phần của sức hấp dẫn của chúng.

the datedness of the technical specifications made the equipment incompatible with current systems.

Sự lỗi thời của các thông số kỹ thuật khiến thiết bị không tương thích với các hệ thống hiện tại.

a certain datedness pervades the entire album, reflecting the musical sensibilities of its time.

Một sự lỗi thời nhất định bao trùm toàn bộ album, phản ánh cảm nhận âm nhạc của thời đại đó.

the datedness in his jokes was apparent to the younger audience members.

Sự lỗi thời trong những câu đùa của anh ấy là rõ ràng đối với những khán giả trẻ hơn.

architects often embrace the datedness of historic buildings as part of their heritage value.

Các kiến trúc sư thường đón nhận sự lỗi thời của các công trình lịch sử như một phần của giá trị di sản của chúng.

the datedness of vintage technology reminds us how quickly innovation transforms our lives.

Sự lỗi thời của công nghệ cổ điển nhắc nhở chúng ta về tốc độ mà đổi mới thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay