the antiqueness
sự cổ kính
sense of antiqueness
cảm giác về sự cổ kính
air of antiqueness
không khí cổ kính
full of antiqueness
tràn đầy sự cổ kính
sheer antiqueness
sự cổ kính tuyệt đối
remarkable antiqueness
sự cổ kính đáng chú ý
adds antiqueness
thêm sự cổ kính
radiates antiqueness
phát ra sự cổ kính
obvious antiqueness
sự cổ kính rõ ràng
distinct antiqueness
sự cổ kính khác biệt
the antiqueness of this castle is immediately apparent upon entering.
Sự cổ kính của lâu đài trở nên rõ ràng ngay khi bước vào.
visitors often comment on the striking antiqueness of these medieval manuscripts.
Du khách thường nhận xét về sự cổ kính ấn tượng của những bản thảo thời trung cổ này.
the antiqueness of the furniture adds character to the room's décor.
Sự cổ kính của đồ nội thất thêm phần đặc sắc cho cách trang trí của căn phòng.
we were struck by the profound antiqueness of the ancient ruins.
Chúng tôi bị ấn tượng bởi sự cổ kính sâu sắc của những tàn tích cổ đại.
the museum highlights the cultural antiqueness of indigenous artifacts.
Bảo tàng làm nổi bật sự cổ kính văn hóa của các hiện vật bản địa.
an air of quiet antiqueness permeates the old library.
Một bầu không khí cổ kính yên tĩnh lan tỏa khắp thư viện cổ.
the painting's antiqueness was verified through careful carbon dating.
Sự cổ kính của bức tranh đã được xác minh thông qua quá trình xác định niên đại bằng carbon cẩn thận.
she appreciates the subtle antiqueness found in vintage porcelain.
Cô ấy đánh giá cao sự cổ kính tinh tế được tìm thấy trong đồ sứ cổ điển.
the church's architectural antiqueness draws history enthusiasts from around the world.
Sự cổ kính về kiến trúc của nhà thờ thu hút những người yêu thích lịch sử từ khắp nơi trên thế giới.
increasing antiqueness doesn't diminish the value of these historical documents.
Sự gia tăng về độ cổ kính không làm giảm giá trị của những tài liệu lịch sử này.
the antiqueness of the wedding ring has been passed down through generations.
Sự cổ kính của chiếc nhẫn cưới đã được truyền qua nhiều thế hệ.
experts study the material antiqueness to date the archaeological findings.
Các chuyên gia nghiên cứu về sự cổ kính về vật liệu để xác định niên đại của các phát hiện khảo cổ.
there's a certain antiqueness about handwritten letters that modern emails lack.
Có một nét cổ kính nhất định về những lá thư viết tay mà email hiện đại thiếu.
the antiqueness of this tradition dates back several centuries.
Sự cổ kính của truyền thống này có niên đại từ nhiều thế kỷ trước.
collectors often seek items with visible antiqueness and provenance.
Những người sưu tập thường tìm kiếm những món đồ có sự cổ kính rõ ràng và nguồn gốc xuất xứ.
the antiqueness
sự cổ kính
sense of antiqueness
cảm giác về sự cổ kính
air of antiqueness
không khí cổ kính
full of antiqueness
tràn đầy sự cổ kính
sheer antiqueness
sự cổ kính tuyệt đối
remarkable antiqueness
sự cổ kính đáng chú ý
adds antiqueness
thêm sự cổ kính
radiates antiqueness
phát ra sự cổ kính
obvious antiqueness
sự cổ kính rõ ràng
distinct antiqueness
sự cổ kính khác biệt
the antiqueness of this castle is immediately apparent upon entering.
Sự cổ kính của lâu đài trở nên rõ ràng ngay khi bước vào.
visitors often comment on the striking antiqueness of these medieval manuscripts.
Du khách thường nhận xét về sự cổ kính ấn tượng của những bản thảo thời trung cổ này.
the antiqueness of the furniture adds character to the room's décor.
Sự cổ kính của đồ nội thất thêm phần đặc sắc cho cách trang trí của căn phòng.
we were struck by the profound antiqueness of the ancient ruins.
Chúng tôi bị ấn tượng bởi sự cổ kính sâu sắc của những tàn tích cổ đại.
the museum highlights the cultural antiqueness of indigenous artifacts.
Bảo tàng làm nổi bật sự cổ kính văn hóa của các hiện vật bản địa.
an air of quiet antiqueness permeates the old library.
Một bầu không khí cổ kính yên tĩnh lan tỏa khắp thư viện cổ.
the painting's antiqueness was verified through careful carbon dating.
Sự cổ kính của bức tranh đã được xác minh thông qua quá trình xác định niên đại bằng carbon cẩn thận.
she appreciates the subtle antiqueness found in vintage porcelain.
Cô ấy đánh giá cao sự cổ kính tinh tế được tìm thấy trong đồ sứ cổ điển.
the church's architectural antiqueness draws history enthusiasts from around the world.
Sự cổ kính về kiến trúc của nhà thờ thu hút những người yêu thích lịch sử từ khắp nơi trên thế giới.
increasing antiqueness doesn't diminish the value of these historical documents.
Sự gia tăng về độ cổ kính không làm giảm giá trị của những tài liệu lịch sử này.
the antiqueness of the wedding ring has been passed down through generations.
Sự cổ kính của chiếc nhẫn cưới đã được truyền qua nhiều thế hệ.
experts study the material antiqueness to date the archaeological findings.
Các chuyên gia nghiên cứu về sự cổ kính về vật liệu để xác định niên đại của các phát hiện khảo cổ.
there's a certain antiqueness about handwritten letters that modern emails lack.
Có một nét cổ kính nhất định về những lá thư viết tay mà email hiện đại thiếu.
the antiqueness of this tradition dates back several centuries.
Sự cổ kính của truyền thống này có niên đại từ nhiều thế kỷ trước.
collectors often seek items with visible antiqueness and provenance.
Những người sưu tập thường tìm kiếm những món đồ có sự cổ kính rõ ràng và nguồn gốc xuất xứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay