dateless love
tình yêu không có ngày tháng
dateless beauty
vẻ đẹp không có thời gian
dateless time
thời gian vô tận
dateless moment
khoảnh khắc không có ngày tháng
dateless bond
mối liên kết không có thời hạn
dateless friendship
tình bạn không có thời hạn
dateless memory
kỷ niệm không có ngày tháng
dateless dream
giấc mơ không có thời hạn
dateless art
nghệ thuật vượt thời gian
dateless truth
sự thật vượt thời gian
her beauty is dateless and transcends time.
vẻ đẹp của cô ấy vô tận và vượt thời gian.
this artwork has a dateless quality that appeals to everyone.
tác phẩm nghệ thuật này có chất lượng vượt thời gian mà mọi người đều yêu thích.
love is often described as a dateless emotion.
tình yêu thường được mô tả là một cảm xúc vượt thời gian.
the dateless nature of this classic novel keeps it relevant.
tính chất vượt thời gian của cuốn tiểu thuyết kinh điển này khiến nó luôn phù hợp.
her wisdom is dateless, offering insights for generations.
trí tuệ của cô ấy vô tận, mang lại những hiểu biết cho nhiều thế hệ.
fashion trends may change, but some styles remain dateless.
xu hướng thời trang có thể thay đổi, nhưng một số phong cách vẫn vượt thời gian.
the dateless charm of this place attracts tourists year-round.
sự quyến rũ vượt thời gian của nơi này thu hút khách du lịch quanh năm.
her dateless laughter filled the room with joy.
tiếng cười vô tận của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
some stories have a dateless appeal that resonates across cultures.
một số câu chuyện có sức hấp dẫn vượt thời gian mà cộng hưởng khắp các nền văn hóa.
the dateless essence of friendship is cherished forever.
bản chất vượt thời gian của tình bạn được trân trọng mãi mãi.
dateless love
tình yêu không có ngày tháng
dateless beauty
vẻ đẹp không có thời gian
dateless time
thời gian vô tận
dateless moment
khoảnh khắc không có ngày tháng
dateless bond
mối liên kết không có thời hạn
dateless friendship
tình bạn không có thời hạn
dateless memory
kỷ niệm không có ngày tháng
dateless dream
giấc mơ không có thời hạn
dateless art
nghệ thuật vượt thời gian
dateless truth
sự thật vượt thời gian
her beauty is dateless and transcends time.
vẻ đẹp của cô ấy vô tận và vượt thời gian.
this artwork has a dateless quality that appeals to everyone.
tác phẩm nghệ thuật này có chất lượng vượt thời gian mà mọi người đều yêu thích.
love is often described as a dateless emotion.
tình yêu thường được mô tả là một cảm xúc vượt thời gian.
the dateless nature of this classic novel keeps it relevant.
tính chất vượt thời gian của cuốn tiểu thuyết kinh điển này khiến nó luôn phù hợp.
her wisdom is dateless, offering insights for generations.
trí tuệ của cô ấy vô tận, mang lại những hiểu biết cho nhiều thế hệ.
fashion trends may change, but some styles remain dateless.
xu hướng thời trang có thể thay đổi, nhưng một số phong cách vẫn vượt thời gian.
the dateless charm of this place attracts tourists year-round.
sự quyến rũ vượt thời gian của nơi này thu hút khách du lịch quanh năm.
her dateless laughter filled the room with joy.
tiếng cười vô tận của cô ấy tràn ngập căn phòng niềm vui.
some stories have a dateless appeal that resonates across cultures.
một số câu chuyện có sức hấp dẫn vượt thời gian mà cộng hưởng khắp các nền văn hóa.
the dateless essence of friendship is cherished forever.
bản chất vượt thời gian của tình bạn được trân trọng mãi mãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay