eternal love
tình yêu vĩnh cửu
eternal happiness
hạnh phúc vĩnh cửu
eternal peace
hòa bình vĩnh cửu
eternal life
cuộc sống vĩnh cửu
eternal glory
vinh quang vĩnh cửu
eternal flame
ngọn lửa vĩnh hằng
eternal truth
sự thật vĩnh cửu
eternal city
thành phố vĩnh cửu
eternal law
luật vĩnh cửu
the secret of eternal youth.
bí mật của sự trường sinh bất tử.
fear of eternal damnation.
sợ hãi về sự nguyền rủa vĩnh cửu.
she is an eternal optimist.
Cô ấy là một người lạc quan vĩnh cửu.
the road to eternal bliss
con đường dẫn đến hạnh phúc vĩnh cửu
the eternal conflict between the sexes.
cuộc xung đột vĩnh hằng giữa nam và nữ.
good and evil in eternal opposition.
tốt và xấu trong sự đối lập vĩnh cửu.
eternal truths of art and life.
những sự thật vĩnh cửu của nghệ thuật và cuộc sống.
Eternal life to the revolutionary martyrs!
Mãi mãi sống trong lòng nhân dân với những người liệt sĩ cách mạng!
Stop this eternal chatter!
Dừng lại cuộc tán gẫu vô tận này!
Rome has been called the Eternal City.
Rome đã được gọi là Thành phố Vĩnh Hằng.
I am tired of your eternal arguments.
Tôi mệt mỏi với những cuộc tranh luận vĩnh viễn của bạn.
master, what must I do to inherit eternal life?.
thưa thầy, con phải làm gì để được thừa kế sự sống đời đời?.
Like a directionless shallop, I am seeking my eternal steersman.
Giống như một chiếc thuyền buồm không có hướng đi, tôi đang tìm kiếm người lái thuyền vĩnh cửu của mình.
A wedding ring is a symbol of eternal love between a married couple.
Một chiếc nhẫn cưới là biểu tượng cho tình yêu vĩnh cửu giữa một cặp vợ chồng đã kết hôn.
to his eternal credit, he maintained his dignity throughout.
phải công nhận là, anh ấy đã giữ được phẩm giá của mình trong suốt quá trình đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay