| số nhiều | davers |
don't daver me, i'm trying to concentrate.
Đừng làm phiền tôi, tôi đang cố gắng tập trung.
he's always davering about his new car.
Ông ấy luôn nói về chiếc xe mới của mình.
stop davering around and get to work.
Hãy dừng lại và bắt đầu làm việc đi.
why do you keep davering me like this?
Tại sao bạn cứ làm phiền tôi như vậy?
the kids were davering in the classroom.
Các em nhỏ đang làm phiền trong lớp học.
she's just davering, don't take it seriously.
Cô ấy chỉ đang nói chuyện, đừng lấy đó làm nghiêm túc.
quit davering me with your complaints.
Đừng làm phiền tôi bằng những phàn nàn của bạn nữa.
he's davering again about his promotion.
Ông ấy lại nói về việc thăng chức rồi.
don't daver her, she's having a bad day.
Đừng làm phiền cô ấy, hôm nay cô ấy có một ngày tồi tệ.
they were davering around at the party.
Họ đang rong chơi tại bữa tiệc.
stop davering me with those silly questions.
Hãy dừng lại và đừng hỏi những câu hỏi ngớ ngẩn nữa.
my brother keeps davering about his gaming skills.
Anh trai tôi luôn nói về kỹ năng chơi game của mình.
don't daver me, i'm trying to concentrate.
Đừng làm phiền tôi, tôi đang cố gắng tập trung.
he's always davering about his new car.
Ông ấy luôn nói về chiếc xe mới của mình.
stop davering around and get to work.
Hãy dừng lại và bắt đầu làm việc đi.
why do you keep davering me like this?
Tại sao bạn cứ làm phiền tôi như vậy?
the kids were davering in the classroom.
Các em nhỏ đang làm phiền trong lớp học.
she's just davering, don't take it seriously.
Cô ấy chỉ đang nói chuyện, đừng lấy đó làm nghiêm túc.
quit davering me with your complaints.
Đừng làm phiền tôi bằng những phàn nàn của bạn nữa.
he's davering again about his promotion.
Ông ấy lại nói về việc thăng chức rồi.
don't daver her, she's having a bad day.
Đừng làm phiền cô ấy, hôm nay cô ấy có một ngày tồi tệ.
they were davering around at the party.
Họ đang rong chơi tại bữa tiệc.
stop davering me with those silly questions.
Hãy dừng lại và đừng hỏi những câu hỏi ngớ ngẩn nữa.
my brother keeps davering about his gaming skills.
Anh trai tôi luôn nói về kỹ năng chơi game của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay