daybed

[Mỹ]/ˈdeɪbɛd/
[Anh]/ˈdeɪbɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chiếc ghế sofa có thể được sử dụng để ngồi hoặc nằm; một chiếc sofa phục vụ như cả ghế ngồi và giường ngủ
Word Forms
số nhiềudaybeds

Cụm từ & Cách kết hợp

daybed frame

khung giường ngày

daybed mattress

đệm giường ngày

daybed cover

vỏ chăn giường ngày

daybed cushion

đệm tựa giường ngày

daybed setup

thiết lập giường ngày

daybed style

phong cách giường ngày

daybed design

thiết kế giường ngày

daybed pillows

gối giường ngày

daybed area

khu vực giường ngày

daybed arrangement

sắp xếp giường ngày

Câu ví dụ

the daybed in the guest room is very comfortable.

chiếc giường ngày trong phòng khách rất thoải mái.

she decorated the daybed with colorful pillows.

cô ấy trang trí giường ngày bằng những chiếc gối màu sắc.

we often use the daybed for afternoon naps.

chúng tôi thường sử dụng giường ngày để ngủ trưa.

the daybed can be converted into a full-sized bed.

giường ngày có thể được chuyển đổi thành giường cỡ lớn.

he enjoys reading on his daybed by the window.

anh ấy thích đọc sách trên giường ngày của mình bên cửa sổ.

her daybed is perfect for relaxing on weekends.

giường ngày của cô ấy rất lý tưởng để thư giãn vào cuối tuần.

they placed a daybed in the sunroom for extra seating.

họ đặt một chiếc giường ngày trong phòng nắng để có thêm chỗ ngồi.

the daybed's design fits well with the room's decor.

thiết kế của giường ngày phù hợp với nội thất của căn phòng.

she often hosts friends for movie nights on the daybed.

cô ấy thường xuyên tổ chức bạn bè xem phim trên giường ngày.

adding a daybed can enhance the functionality of a small space.

việc thêm một chiếc giường ngày có thể nâng cao chức năng của một không gian nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay