daycourses

[Mỹ]/deɪ kɔːsɪz/
[Anh]/deɪ kɔːrsɪz/

Dịch

n. các khóa học được tổ chức vào ban ngày; lớp học ban ngày.

Cụm từ & Cách kết hợp

daycourses available

Khóa học ngày có sẵn

daycourses enrollment

Đăng ký khóa học ngày

attending daycourses

Tham gia khóa học ngày

daycourses schedule

Lịch trình khóa học ngày

completed daycourses

Khóa học ngày đã hoàn thành

daycourses registration

Đăng ký khóa học ngày

daycourses information

Thông tin khóa học ngày

popular daycourses

Khóa học ngày phổ biến

daycourses catalog

Bảng danh mục khóa học ngày

daycourses options

Tùy chọn khóa học ngày

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay