dayfly

[Mỹ]/ˈdeɪflaɪ/
[Anh]/ˈdeɪflaɪ/

Dịch

n. một loại bọ cánh quạt có tuổi thọ rất ngắn, thường chỉ sống được một ngày.
Word Forms
số nhiềudayflies

Cụm từ & Cách kết hợp

dayfly life

vòng đời ruồi ngày

dayfly species

loài ruồi ngày

dayfly emergence

sự xuất hiện của ruồi ngày

dayfly habitat

môi trường sống của ruồi ngày

dayfly population

dân số ruồi ngày

dayfly behavior

hành vi của ruồi ngày

dayfly cycle

chu kỳ của ruồi ngày

dayfly wings

cánh ruồi ngày

dayfly larvae

ấu trùng ruồi ngày

dayfly season

mùa của ruồi ngày

Câu ví dụ

the dayfly only lives for a few hours.

con ong ruồi chỉ sống được vài giờ.

we watched the dayfly emerge from its cocoon.

chúng tôi đã chứng kiến con ong ruồi chui ra từ kén của nó.

in folklore, the dayfly symbolizes fleeting beauty.

trong dân gian, con ong ruồi tượng trưng cho vẻ đẹp phù du.

dayflies are often found near water sources.

các loài ong ruồi thường được tìm thấy gần các nguồn nước.

the dayfly's life cycle is fascinating to study.

vòng đời của con ong ruồi rất thú vị để nghiên cứu.

many artists have drawn inspiration from the dayfly.

nhiều nghệ sĩ đã lấy cảm hứng từ con ong ruồi.

during summer, you can see dayflies everywhere.

vào mùa hè, bạn có thể thấy ong ruồi ở khắp mọi nơi.

the dayfly's brief existence reminds us to cherish life.

sự tồn tại ngắn ngủi của con ong ruồi nhắc nhở chúng ta trân trọng cuộc sống.

scientists study dayflies to understand their behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu về ong ruồi để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

some cultures celebrate the arrival of the dayfly.

một số nền văn hóa ăn mừng sự xuất hiện của con ong ruồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay