de-ices roads
làm tan băng trên đường
car de-ices
xe làm tan băng
de-ices quickly
làm tan băng nhanh chóng
the airport crew de-ices planes before the snowstorm.
Phi hành đoàn sân bay tẩy băng máy bay trước cơn bão tuyết.
we need to de-ice the driveway to get the car out.
Chúng tôi cần tẩy băng lối đi để lấy xe ra.
the de-icing solution prevents ice buildup on the roads.
Dung dịch tẩy băng giúp ngăn chặn việc tích tụ băng trên đường.
regular de-icing is essential during winter months.
Tẩy băng định kỳ là rất cần thiết vào các tháng mùa đông.
they quickly de-ice the sidewalks for pedestrian safety.
Họ nhanh chóng tẩy băng lề đường để đảm bảo an toàn cho người đi bộ.
the de-icing equipment is vital for maintaining safe travel.
Thiết bị tẩy băng là rất quan trọng để duy trì an toàn trong di chuyển.
the company uses a special de-icing spray on the bridge.
Công ty sử dụng một loại sơn tẩy băng đặc biệt trên cầu.
de-icing the pipes prevents them from freezing and bursting.
Tẩy băng các ống giúp ngăn chúng bị đóng băng và nứt vỡ.
the city’s de-icing team worked through the night.
Đội tẩy băng của thành phố đã làm việc xuyên đêm.
we hired a service to de-ice our long driveway.
Chúng tôi đã thuê một dịch vụ để tẩy băng lối đi dài của chúng tôi.
environmentally friendly de-icing products are becoming more popular.
Các sản phẩm tẩy băng thân thiện với môi trường đang trở nên phổ biến hơn.
de-ices roads
làm tan băng trên đường
car de-ices
xe làm tan băng
de-ices quickly
làm tan băng nhanh chóng
the airport crew de-ices planes before the snowstorm.
Phi hành đoàn sân bay tẩy băng máy bay trước cơn bão tuyết.
we need to de-ice the driveway to get the car out.
Chúng tôi cần tẩy băng lối đi để lấy xe ra.
the de-icing solution prevents ice buildup on the roads.
Dung dịch tẩy băng giúp ngăn chặn việc tích tụ băng trên đường.
regular de-icing is essential during winter months.
Tẩy băng định kỳ là rất cần thiết vào các tháng mùa đông.
they quickly de-ice the sidewalks for pedestrian safety.
Họ nhanh chóng tẩy băng lề đường để đảm bảo an toàn cho người đi bộ.
the de-icing equipment is vital for maintaining safe travel.
Thiết bị tẩy băng là rất quan trọng để duy trì an toàn trong di chuyển.
the company uses a special de-icing spray on the bridge.
Công ty sử dụng một loại sơn tẩy băng đặc biệt trên cầu.
de-icing the pipes prevents them from freezing and bursting.
Tẩy băng các ống giúp ngăn chúng bị đóng băng và nứt vỡ.
the city’s de-icing team worked through the night.
Đội tẩy băng của thành phố đã làm việc xuyên đêm.
we hired a service to de-ice our long driveway.
Chúng tôi đã thuê một dịch vụ để tẩy băng lối đi dài của chúng tôi.
environmentally friendly de-icing products are becoming more popular.
Các sản phẩm tẩy băng thân thiện với môi trường đang trở nên phổ biến hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay