de-layering process
quy trình gỡ lớp
de-layering data
dữ liệu gỡ lớp
de-layering technique
kỹ thuật gỡ lớp
de-layering analysis
phân tích gỡ lớp
de-layering effect
hiệu ứng gỡ lớp
de-layering stage
giai đoạn gỡ lớp
de-layering algorithm
thuật toán gỡ lớp
de-layering method
phương pháp gỡ lớp
performing de-layering
thực hiện gỡ lớp
the company is undertaking a significant de-layering of its organizational structure.
Doanh nghiệp đang thực hiện một quá trình tinh giản đáng kể trong cấu trúc tổ chức của mình.
through de-layering, we aim to streamline decision-making processes.
Thông qua việc tinh giản, chúng tôi nhằm đơn giản hóa các quy trình ra quyết định.
de-layering the management hierarchy can improve communication flow.
Tinh giản cấp bậc quản lý có thể cải thiện dòng chảy thông tin.
we're focusing on de-layering to reduce bureaucracy and increase agility.
Chúng tôi đang tập trung vào việc tinh giản nhằm giảm bớt quan liêu và tăng tính linh hoạt.
the de-layering initiative involved restructuring several departments.
Chiến lược tinh giản này liên quan đến việc tái cấu trúc một số bộ phận.
successful de-layering requires careful planning and employee buy-in.
Việc tinh giản thành công đòi hỏi có kế hoạch cẩn trọng và sự ủng hộ của nhân viên.
de-layering the supply chain can lead to cost savings and faster delivery times.
Tinh giản chuỗi cung ứng có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí và thời gian giao hàng nhanh hơn.
the goal of de-layering is to empower employees at all levels.
Mục tiêu của việc tinh giản là trao quyền cho nhân viên ở mọi cấp độ.
we are performing a thorough analysis before implementing the de-layering strategy.
Chúng tôi đang thực hiện một phân tích kỹ lưỡng trước khi triển khai chiến lược tinh giản.
de-layering the product portfolio allows us to focus on core offerings.
Tinh giản danh mục sản phẩm cho phép chúng tôi tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.
the de-layering process resulted in a more flat and responsive organization.
Quá trình tinh giản đã dẫn đến một tổ chức phẳng hơn và phản hồi nhanh hơn.
de-layering process
quy trình gỡ lớp
de-layering data
dữ liệu gỡ lớp
de-layering technique
kỹ thuật gỡ lớp
de-layering analysis
phân tích gỡ lớp
de-layering effect
hiệu ứng gỡ lớp
de-layering stage
giai đoạn gỡ lớp
de-layering algorithm
thuật toán gỡ lớp
de-layering method
phương pháp gỡ lớp
performing de-layering
thực hiện gỡ lớp
the company is undertaking a significant de-layering of its organizational structure.
Doanh nghiệp đang thực hiện một quá trình tinh giản đáng kể trong cấu trúc tổ chức của mình.
through de-layering, we aim to streamline decision-making processes.
Thông qua việc tinh giản, chúng tôi nhằm đơn giản hóa các quy trình ra quyết định.
de-layering the management hierarchy can improve communication flow.
Tinh giản cấp bậc quản lý có thể cải thiện dòng chảy thông tin.
we're focusing on de-layering to reduce bureaucracy and increase agility.
Chúng tôi đang tập trung vào việc tinh giản nhằm giảm bớt quan liêu và tăng tính linh hoạt.
the de-layering initiative involved restructuring several departments.
Chiến lược tinh giản này liên quan đến việc tái cấu trúc một số bộ phận.
successful de-layering requires careful planning and employee buy-in.
Việc tinh giản thành công đòi hỏi có kế hoạch cẩn trọng và sự ủng hộ của nhân viên.
de-layering the supply chain can lead to cost savings and faster delivery times.
Tinh giản chuỗi cung ứng có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí và thời gian giao hàng nhanh hơn.
the goal of de-layering is to empower employees at all levels.
Mục tiêu của việc tinh giản là trao quyền cho nhân viên ở mọi cấp độ.
we are performing a thorough analysis before implementing the de-layering strategy.
Chúng tôi đang thực hiện một phân tích kỹ lưỡng trước khi triển khai chiến lược tinh giản.
de-layering the product portfolio allows us to focus on core offerings.
Tinh giản danh mục sản phẩm cho phép chúng tôi tập trung vào các sản phẩm cốt lõi.
the de-layering process resulted in a more flat and responsive organization.
Quá trình tinh giản đã dẫn đến một tổ chức phẳng hơn và phản hồi nhanh hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay