deagrarianisation

[Mỹ]/[diˌæɡrariəˌnaɪzeɪʃn]/
[Anh]/[diˌæɡrəˌrɛniˌzeɪʃn]/

Dịch

n.去农业化;从农业经济向工业或服务业结构转型

Cụm từ & Cách kết hợp

deagrarianisation process

quá trình phi nông nghiệp hóa

accelerated deagrarianisation

phi nông nghiệp hóa gia tăng

rapid deagrarianisation

phi nông nghiệp hóa nhanh chóng

deagrarianisation trends

xu hướng phi nông nghiệp hóa

deagrarianisation movement

nguyên nhân phi nông nghiệp hóa

deagrarianisation impact

tác động phi nông nghiệp hóa

deagrarianisation policy

phi nông nghiệp hóa toàn cầu

deagrarianisation study

tác động của phi nông nghiệp hóa

deagrarianisation effect

giai đoạn phi nông nghiệp hóa

deagrarianisation shift

sự chuyển dịch phi nông nghiệp hóa

Câu ví dụ

the rapid deagrarianisation of rural areas has reshaped the labor market.

sự phi nông nghiệp hóa nhanh chóng ở các vùng nông thôn đã tái định hình thị trường lao động.

policies aimed at mitigating deagrarianisation often focus on rural development.

các chính sách nhằm giảm thiểu sự phi nông nghiệp hóa thường tập trung vào phát triển nông thôn.

accelerated deagrarianisation has led to a surge in urban migration.

sự phi nông nghiệp hóa gia tăng nhanh chóng đã dẫn đến làn sóng di cư đô thị tăng vọt.

the deagrarianisation process is closely linked to industrialization.

quá trình phi nông nghiệp hóa có liên hệ chặt chẽ với công nghiệp hóa.

scholars argue that deagrarianisation undermines food security.

các học giả cho rằng phi nông nghiệp hóa làm suy yếu an ninh lương thực.

rural deagrarianisation rates vary widely across regions.

tỷ lệ phi nông nghiệp hóa ở nông thôn khác nhau rộng rãi giữa các vùng.

the impact of deagrarianisation on social structures is profound.

tác động của phi nông nghiệp hóa lên cấu trúc xã hội rất sâu sắc.

climate change may accelerate deagrarianisation in vulnerable areas.

biến đổi khí hậu có thể đẩy nhanh phi nông nghiệp hóa ở những vùng dễ tổn thương.

post-deagrarianisation economies often experience service sector growth.

các nền kinh tế sau phi nông nghiệp hóa thường trải qua sự tăng trưởng của khu vực dịch vụ.

understanding deagrarianisation helps policymakers design effective interventions.

hiểu biết về phi nông nghiệp hóa giúp các nhà hoạch định chính sách thiết kế các biện pháp can thiệp hiệu quả.

the deagrarianisation trend is reshaping demographic patterns worldwide.

xu hướng phi nông nghiệp hóa đang tái định hình các mô hình nhân khẩu học trên toàn thế giới.

cultural shifts accompany deagrarianisation, altering traditional lifestyles.

những thay đổi văn hóa đi kèm với phi nông nghiệp hóa, thay đổi lối sống truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay